Breville Group Limited
BRG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4689
Established in 1957 and headquartered in Alexandria, Australia, Breville Group... Established in 1957 and headquartered in Alexandria, Australia, Breville Group Limited operates as a worldwide developer, manufacturer, marketer, and distributor of small electrical household appliances. The company's diverse product portfolio, accessible across the Americas, Europe, the Middle East, Africa, and the Asia Pacific region, includes various kitchen essentials like slow cookers, kettles, and frying pans. Beyond the kitchen, Breville also supplies items for other areas of the home, such as irons, vacuum cleaners, heaters, electric blankets, and fans for use in living rooms, laundries, and bedrooms. These offerings are sold under the company's proprietary brands, including Breville, Baratza, Kambrook, and Sage, as well as through partnerships with third-party brands like Nespresso and Polyscience. The firm, which was formerly known as Housewares International Limited, officially adopted its current name, Breville Group Limited, in November 2008.
Giá cổ phiếu
$22.13
Vốn hóa thị trường
$3.23B
Thay đổi (1 ngày)
-0.77%
Thay đổi (1 năm)
17.57%
Quốc gia
AU
Giao dịch Breville Group Limited (BRG)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Breville Group Limited (BRG)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 32.06
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Breville Group Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 32.06. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 32.62.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Breville Group Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 32.06 | 2.70% |
| 2025 | 31.22 | -4.27% |
| 2024 | 32.62 | 26.33% |
| 2023 | 25.82 | 8.92% |
| 2022 | 23.70 | -47.89% |
| 2021 | 45.49 | 0.92% |
| 2020 | 45.07 | 40.71% |
| 2019 | 32.03 | 23.99% |
| 2018 | 25.83 | 2.29% |
| 2017 | 25.25 | 30.03% |
| 2016 | 19.42 | 12.22% |
| 2015 | 17.31 | -20.01% |
| 2014 | 21.64 | 18.15% |
| 2013 | 18.31 | 47.79% |
| 2012 | 12.39 | -8.12% |
| 2011 | 13.49 | 9.88% |
| 2010 | 12.27 | 21.07% |
| 2009 | 10.14 | 59.33% |
| 2008 | 6.36 | -71.26% |
| 2007 | 22.14 | 76.31% |
| 2006 | 12.56 | -12.41% |
| 2005 | 14.34 | 31.37% |
| 2004 | 10.91 | -1.72% |
| 2003 | 11.10 | 0.78% |
| 2002 | 11.02 | 40.70% |
| 2001 | 7.83 | 25.96% |
| 2000 | 6.22 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.23 | -55.62% |
CN
|
|
| 7.92 | -75.29% |
CN
|
|
| 37.79 | 17.87% |
US
|
|
| 31.87 | -0.61% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.