Boot Barn Holdings, Inc.
BOOT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4358
Boot Barn Holdings, Inc. engages in the operation of retail stores of western... Boot Barn Holdings, Inc. engages in the operation of retail stores of western and work-related footwear, apparel, and accessories. The firm's products include boots, jeans, accessories, hats, gifts and home products, and work wear. Its brands include Ariat, Wrangler, Lucchese Boots, Idyllwind, and Cinch. The company was founded by Kenneth Meany in 1978 and is headquartered in Irvine, CA.
Giá cổ phiếu
$119.34
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$3.61B
Thay đổi (1 ngày)
-2.07%
Thay đổi (1 năm)
-36.94%
Quốc gia
US
Giao dịch Boot Barn Holdings, Inc. (BOOT)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Boot Barn Holdings, Inc. (BOOT)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 14.16
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Boot Barn Holdings, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 14.16. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 20.45.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Boot Barn Holdings, Inc. từ 2013 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.16 | -19.40% |
| 2025 | 17.57 | -14.06% |
| 2024 | 20.45 | 52.68% |
| 2023 | 13.39 | -8.00% |
| 2022 | 14.56 | -52.04% |
| 2021 | 30.35 | 293.82% |
| 2020 | 7.71 | -64.54% |
| 2019 | 21.73 | 32.37% |
| 2018 | 16.42 | -10.92% |
| 2017 | 18.43 | -26.06% |
| 2016 | 24.93 | -35.35% |
| 2015 | 38.56 | -52.34% |
| 2014 | 80.90 | -87.99% |
| 2013 | 673.40 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
ES
|
|
| 26.40 | 86.40% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 27.68 | 95.47% |
US
|
|
| 63.51 | 348.48% |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.