PT Bank Permata Tbk
BNLI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4372
PT Bank Permata Tbk provides corporate, commercial, and consumer banking... PT Bank Permata Tbk provides corporate, commercial, and consumer banking products and services in Indonesia. It offers savings and current accounts, time deposits, mutual funds, bonds, and credit cards; mortgage, personal, and working capital loan products; bancassurance, trade finance, foreign exchange, cash management, and treasury solutions; security services and agency services, as well as various digital banking services. The company was formerly known as PT Bank Bali Tbk and changed its name to PT Bank Permata Tbk in October 2002. The company was founded in 1954 and is headquartered in Jakarta, Indonesia. PT Bank Permata Tbk is a subsidiary of Bangkok Bank Public Company Limited.
Giá cổ phiếu
$0.09925116
Vốn hóa thị trường
$3.59B
Thay đổi (1 ngày)
-0.30%
Thay đổi (1 năm)
-70.96%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Bank Permata Tbk (BNLI)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của PT Bank Permata Tbk (BNLI)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 36.18B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của PT Bank Permata Tbk, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 36.18B. Vào cuối December 2023, công ty có 36.18B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của PT Bank Permata Tbk (BNLI) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 36.18B | 0.07% |
| 2024 | 36.15B | -0.07% |
| 2023 | 36.18B | 0.00% |
| 2022 | 36.18B | 14.70% |
| 2021 | 31.54B | -1.68% |
| 2020 | 32.08B | 0.00% |
| 2019 | 32.08B | 0.00% |
| 2018 | 32.08B | 9.72% |
| 2017 | 29.24B | 107.85% |
| 2016 | 14.07B | -9.21% |
| 2015 | 15.50B | 0.58% |
| 2014 | 15.41B | 10.66% |
| 2013 | 13.92B | 17.16% |
| 2012 | 11.88B | -1.68% |
| 2011 | 12.09B | 15.40% |
| 2010 | 10.47B | 1.10% |
| 2009 | 10.36B | 0.00% |
| 2008 | 10.36B | -3.05% |
| 2007 | 10.69B | 0.00% |
| 2006 | 10.69B | 0.00% |
| 2005 | 10.69B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|