PT Bank Permata Tbk
BNLI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4370
PT Bank Permata Tbk provides corporate, commercial, and consumer banking... PT Bank Permata Tbk provides corporate, commercial, and consumer banking products and services in Indonesia. It offers savings and current accounts, time deposits, mutual funds, bonds, and credit cards; mortgage, personal, and working capital loan products; bancassurance, trade finance, foreign exchange, cash management, and treasury solutions; security services and agency services, as well as various digital banking services. The company was formerly known as PT Bank Bali Tbk and changed its name to PT Bank Permata Tbk in October 2002. The company was founded in 1954 and is headquartered in Jakarta, Indonesia. PT Bank Permata Tbk is a subsidiary of Bangkok Bank Public Company Limited.
Giá cổ phiếu
$0.09925116
Vốn hóa thị trường
$3.59B
Thay đổi (1 ngày)
-0.30%
Thay đổi (1 năm)
-70.96%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Bank Permata Tbk (BNLI)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của PT Bank Permata Tbk (BNLI)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.66
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của PT Bank Permata Tbk, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.66. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 12.88.
Lịch sử tỷ lệ P/E của PT Bank Permata Tbk từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.66 | 94.76% |
| 2024 | 9.58 | -25.60% |
| 2023 | 12.88 | -29.41% |
| 2022 | 18.24 | -53.62% |
| 2021 | 39.33 | -66.49% |
| 2020 | 117.36 | 396.41% |
| 2019 | 23.64 | 21.57% |
| 2018 | 19.45 | -8.88% |
| 2017 | 21.34 | -2,198.04% |
| 2016 | -1.02 | -102.24% |
| 2015 | 45.44 | 305.60% |
| 2014 | 11.20 | 43.75% |
| 2013 | 7.79 | -10.47% |
| 2012 | 8.71 | -18.02% |
| 2011 | 10.62 | -24.46% |
| 2010 | 14.06 | 12.41% |
| 2009 | 12.51 | 53.83% |
| 2008 | 8.13 | -41.12% |
| 2007 | 13.81 | -36.15% |
| 2006 | 21.63 | 14.45% |
| 2005 | 18.90 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.