PT Bank Permata Tbk
BNLI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4362
PT Bank Permata Tbk provides corporate, commercial, and consumer banking... PT Bank Permata Tbk provides corporate, commercial, and consumer banking products and services in Indonesia. It offers savings and current accounts, time deposits, mutual funds, bonds, and credit cards; mortgage, personal, and working capital loan products; bancassurance, trade finance, foreign exchange, cash management, and treasury solutions; security services and agency services, as well as various digital banking services. The company was formerly known as PT Bank Bali Tbk and changed its name to PT Bank Permata Tbk in October 2002. The company was founded in 1954 and is headquartered in Jakarta, Indonesia. PT Bank Permata Tbk is a subsidiary of Bangkok Bank Public Company Limited.
Giá cổ phiếu
$0.09954832
Vốn hóa thị trường
$3.60B
Thay đổi (1 ngày)
6.35%
Thay đổi (1 năm)
-70.32%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Bank Permata Tbk (BNLI)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của PT Bank Permata Tbk (BNLI)
PT Bank Permata Tbk (mã cổ phiếu: BNLI) đã thực hiện tổng cộng 6 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $100.37
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0186
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $100.37
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0186
Các khoản chi trả cổ tức của PT Bank Permata Tbk (BNLI) từ 2014 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $30.00 | 0.00% |
| 2025 | $30.00 | 20.00% |
| 2024 | $25.00 | 66.67% |
| 2023 | $15.00 | 76.47% |
| 2022 | $8.50 | -20.83% |
| 2015 | $10.74 | -3.58% |
| 2014 | $11.13 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $30.00 | 0.00% |
| 2025 | $30.00 | 20.00% |
| 2024 | $25.00 | 66.67% |
| 2023 | $15.00 | 76.47% |
| 2022 | $8.50 | -39.29% |
| 2015 | $14.00 | -3.58% |
| 2014 | $14.52 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
IT
|
|
| 0.00% |
JP
|
|
| 0.00% |
IN
|
|
| 0.00% |
FR
|