PT Bank Mandiri (Persero) Tbk PT Bank Mandiri (Persero) Tbk

PT Bank Mandiri (Persero) Tbk

BMRI

Xếp hạng trong cổ phiếu #1141
PT Bank Mandiri (Persero) Tbk provides various banking products and services to... PT Bank Mandiri (Persero) Tbk provides various banking products and services to individuals and businesses in Indonesia, Singapore, Malaysia, Hong Kong, Timor Leste, Shanghai, England, and the Cayman Islands. It offers savings and current accounts, multicurrency, payroll, NOW, and foreign currency savings accounts; personal, mortgage, micro enterprise, small and medium enterprises, working capital, and investment loans; corporate, credit, and debit cards; and e-banking services. The company also provides life, health, and accident insurance products, as well as investment products; cash management, bill collection, payment, trade finance, money transfer, remittance, and wealth management services; and treasury services, including cash transaction, hedging, and investment products. It operates branch offices, sub-branch offices, and overseas branch offices; and ATM facilities. The company was founded in 1998 and is headquartered in Jakarta, Indonesia.
Giá cổ phiếu
$0.21692619
Vốn hóa thị trường
$20.25B
Thay đổi (1 ngày)
0.27%
Thay đổi (1 năm)
-17.19%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Bank Mandiri (Persero) Tbk (BMRI)

Danh mục

Financial Services
Tỷ số P/E của PT Bank Mandiri (Persero) Tbk (BMRI)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 5.95
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của PT Bank Mandiri (Persero) Tbk, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 5.95. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 9.54.
Lịch sử tỷ lệ P/E của PT Bank Mandiri (Persero) Tbk từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 5.95 -29.60%
2025 8.45 -11.35%
2024 9.54 -8.14%
2023 10.38 -7.68%
2022 11.25 -3.78%
2021 11.69 -33.44%
2020 17.56 34.74%
2019 13.03 -5.27%
2018 13.76 -23.94%
2017 18.09 -7.53%
2016 19.56 84.30%
2015 10.61 -16.11%
2014 12.65 25.74%
2013 10.06 -18.96%
2012 12.42 -2.63%
2011 12.75 -12.39%
2010 14.56 6.46%
2009 13.67 96.71%
2008 6.95 -58.33%
2007 16.68 -32.64%
2006 24.76 -54.77%
2005 54.75 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
CN
- -
IT
- -
JP
- -
IN
- -
PH
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.