Top Markets
Coin of the day
PT Bundamedik Tbk PT Bundamedik Tbk

PT Bundamedik Tbk

BMHS
Xếp hạng trong cổ phiếu #21985
Operating as a key healthcare provider in Indonesia, PT Bundamedik Tbk (also... Operating as a key healthcare provider in Indonesia, PT Bundamedik Tbk (also known as PT Bunda Medik) had a significant footprint as of December 31, 2021. Its facilities included two maternal and child hospitals, three general hospitals, two clinics, ten specialized in-vitro fertilization (IVF) centers, and fourteen diagnostic laboratories. Beyond its direct medical services, the company diversified into the distribution of pharmaceuticals and medical equipment, alongside interests in the hotel industry, medical tourism, and management consulting. Established in 1973, PT Bundamedik Tbk is headquartered in Jakarta Pusat, Indonesia, and operates as a subsidiary of PT Bunda Investama Indonesia.
Giá cổ phiếu
$0.01123262
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-21
Vốn hóa thị trường
$96.64M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-4.03%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Bundamedik Tbk (BMHS)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của PT Bundamedik Tbk (BMHS)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của PT Bundamedik Tbk, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của PT Bundamedik Tbk từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
15.48% -
US
0.00% -
DE
16.80% -
US
18.67% -
SA
0.00% -
MY
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.