Banca Mediolanum S.p.A.
BMED
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1165
Banca Mediolanum S.p.A. is an Italian financial institution that delivers a... Banca Mediolanum S.p.A. is an Italian financial institution that delivers a broad spectrum of banking and financial solutions. Its offerings encompass fundamental services like checking accounts, diverse lending options including mortgages, and a variety of payment cards such as debit, credit, and prepaid. Additionally, the company facilitates wealth growth through savings instruments, investment vehicles like stocks and bonds, and brokerage services. Beyond traditional banking, it also provides insurance and retirement planning products. The organization was established in 1982, with its primary operations based in Basiglio, Italy.
Giá cổ phiếu
$26.76
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$19.82B
Thay đổi (1 ngày)
0.13%
Thay đổi (1 năm)
38.80%
Quốc gia
IT
Giao dịch Banca Mediolanum S.p.A. (BMED)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Banca Mediolanum S.p.A. (BMED)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 745.46M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Banca Mediolanum S.p.A., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 745.46M. Vào cuối December 2023, công ty có 739.77M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Banca Mediolanum S.p.A. (BMED) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 745.46M | 1.10% |
| 2024 | 737.33M | -0.33% |
| 2023 | 739.77M | 0.34% |
| 2022 | 737.25M | 0.21% |
| 2021 | 735.72M | 0.18% |
| 2020 | 734.36M | 0.18% |
| 2019 | 733.06M | -0.02% |
| 2018 | 733.18M | -0.22% |
| 2017 | 734.83M | -0.30% |
| 2016 | 737.05M | -0.12% |
| 2015 | 737.92M | 0.16% |
| 2014 | 736.72M | -0.43% |
| 2013 | 739.87M | 0.15% |
| 2012 | 738.77M | 0.10% |
| 2011 | 738.04M | 0.21% |
| 2010 | 736.52M | -0.04% |
| 2009 | 736.82M | 0.32% |
| 2008 | 734.45M | 0.09% |
| 2007 | 733.81M | 0.14% |
| 2006 | 732.76M | 0.22% |
| 2005 | 731.17M | 0.12% |
| 2004 | 730.31M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|