Banca Mediolanum S.p.A.
BMED
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1184
Banca Mediolanum S.p.A. is an Italian financial institution that delivers a... Banca Mediolanum S.p.A. is an Italian financial institution that delivers a broad spectrum of banking and financial solutions. Its offerings encompass fundamental services like checking accounts, diverse lending options including mortgages, and a variety of payment cards such as debit, credit, and prepaid. Additionally, the company facilitates wealth growth through savings instruments, investment vehicles like stocks and bonds, and brokerage services. Beyond traditional banking, it also provides insurance and retirement planning products. The organization was established in 1982, with its primary operations based in Basiglio, Italy.
Giá cổ phiếu
$25.86
Vốn hóa thị trường
$19.16B
Thay đổi (1 ngày)
-3.39%
Thay đổi (1 năm)
34.15%
Quốc gia
IT
Giao dịch Banca Mediolanum S.p.A. (BMED)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Banca Mediolanum S.p.A. (BMED)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $4.89B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Banca Mediolanum S.p.A., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $4.89B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.68B tăng so với doanh thu năm 2022, là $1.60B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Banca Mediolanum S.p.A. từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $4.89B | 56.20% |
| 2024 | $3.13B | 16.82% |
| 2023 | $2.68B | 67.75% |
| 2022 | $1.60B | -78.22% |
| 2021 | $7.33B | 89.28% |
| 2020 | $3.88B | -40.84% |
| 2019 | $6.55B | 162.32% |
| 2018 | $2.50B | -39.36% |
| 2017 | $4.12B | 3.95% |
| 2016 | $3.96B | -23.05% |
| 2015 | $5.15B | -30.99% |
| 2014 | $7.46B | -26.60% |
| 2013 | $10.16B | -27.59% |
| 2012 | $14.04B | 10.76% |
| 2011 | $12.67B | -16.43% |
| 2010 | $15.17B | -17.71% |
| 2009 | $18.43B | 4,583.00% |
| 2008 | $393.51M | -93.43% |
| 2007 | $5.99B | -2.99% |
| 2006 | $6.17B | 18.00% |
| 2005 | $5.23B | 10.42% |
| 2004 | $4.74B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|