Banca Mediolanum S.p.A.
BMED
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1166
Banca Mediolanum S.p.A. is an Italian financial institution that delivers a... Banca Mediolanum S.p.A. is an Italian financial institution that delivers a broad spectrum of banking and financial solutions. Its offerings encompass fundamental services like checking accounts, diverse lending options including mortgages, and a variety of payment cards such as debit, credit, and prepaid. Additionally, the company facilitates wealth growth through savings instruments, investment vehicles like stocks and bonds, and brokerage services. Beyond traditional banking, it also provides insurance and retirement planning products. The organization was established in 1982, with its primary operations based in Basiglio, Italy.
Giá cổ phiếu
$26.76
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$19.82B
Thay đổi (1 ngày)
0.13%
Thay đổi (1 năm)
38.80%
Quốc gia
IT
Giao dịch Banca Mediolanum S.p.A. (BMED)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của Banca Mediolanum S.p.A. (BMED)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $1.84B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Banca Mediolanum S.p.A., lợi nhuận hiện tại của công ty là $1.84B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $1.18B, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $690.63M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Banca Mediolanum S.p.A. từ 2004 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.84B | 21.96% |
| 2024 | $1.51B | 27.96% |
| 2023 | $1.18B | 70.82% |
| 2022 | $690.63M | -31.80% |
| 2021 | $1.01B | 56.46% |
| 2020 | $647.21M | -21.94% |
| 2019 | $829.14M | 71.19% |
| 2018 | $484.34M | -9.71% |
| 2017 | $536.45M | 13.58% |
| 2016 | $472.32M | -22.49% |
| 2015 | $609.38M | 11.26% |
| 2014 | $547.72M | -26.80% |
| 2013 | $748.22M | 13.31% |
| 2012 | $660.35M | 503.40% |
| 2011 | $109.44M | -73.20% |
| 2010 | $408.40M | 10.40% |
| 2009 | $369.93M | 1,074.21% |
| 2008 | $31.50M | -92.18% |
| 2007 | $402.65M | 7.34% |
| 2006 | $375.13M | 9.49% |
| 2005 | $342.61M | 21.89% |
| 2004 | $281.08M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|