Grupo Bimbo, S.A.B. de C.V.
BIMBOA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1481
Grupo Bimbo, S.A.B. de C.V., through its subsidiaries, is actively engaged in... Grupo Bimbo, S.A.B. de C.V., through its subsidiaries, is actively engaged in the manufacturing, distribution, and sale of a diverse range of baked goods. Its comprehensive product portfolio includes fresh bread, rolls, pastries, cakes, cookies, toasted bread, English muffins, bagels, tortillas, flatbreads, savory snacks, and confectionery items. These products are offered to consumers under approximately 100 distinct brands. The company's operations are extensive, encompassing 206 bakeries and manufacturing facilities, along with roughly 1,600 sales centers spread across 33 nations. Its global footprint covers Mexico, the United States, Canada, Latin America, Europe, Asia, and Africa. Established in 1945, Grupo Bimbo maintains its headquarters in Mexico City, Mexico, with a significant presence in countries such as Argentina, Brazil, Canada, Chile, China, Colombia, Costa Rica, Ecuador, El Salvador, France, Guatemala, Honduras, India, Italy, Kazakhstan, Mexico, Morocco, Nicaragua, Panama, Paraguay, Peru, Portugal, Russia, South Africa, South Korea, Spain, Switzerland, Turkey, Ukraine, the United Kingdom, Uruguay, the United States, and Venezuela.
Giá cổ phiếu
$3.42
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$14.71B
Thay đổi (1 ngày)
0.43%
Thay đổi (1 năm)
-75.78%
Quốc gia
MX
Giao dịch Grupo Bimbo, S.A.B. de C.V. (BIMBOA)
Danh mục
Consumer Defensive
Lịch sử cổ tức của Grupo Bimbo, S.A.B. de C.V. (BIMBOA)
Grupo Bimbo, S.A.B. de C.V. (mã cổ phiếu: BIMBOA) đã thực hiện tổng cộng 0 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): 0.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): 0.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Các khoản chi trả cổ tức của Grupo Bimbo, S.A.B. de C.V. (BIMBOA) từ 2026 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 24.00% |
CH
|
|
| 0.00% |
FR
|
|
| 0.00% |
JP
|
|
| 0.00% |
BR
|
|
| 54.00% |
US
|