Builders FirstSource, Inc.
BLDR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3122
Builders FirstSource, Inc. engages in the supply and manufacture of building... Builders FirstSource, Inc. engages in the supply and manufacture of building materials, manufactured components, and construction services to professional homebuilders, sub-contractors, remodelers, and consumers. Its products include factory-built roof and floor trusses, wall panels and stairs, vinyl windows, custom millwork and trim, and engineered wood. The company was founded by Kevin P. O'Meara, Donald F. McAleenan and John D. Roach in March 1998 and is headquartered in Irving, TX.
Giá cổ phiếu
$53.90
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$5.80B
Thay đổi (1 ngày)
2.04%
Thay đổi (1 năm)
-57.11%
Quốc gia
US
Giao dịch Builders FirstSource, Inc. (BLDR)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Builders FirstSource, Inc. (BLDR)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $14.45B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Builders FirstSource, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $14.45B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $17.10B giảm so với doanh thu năm 2022, là $22.73B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Builders FirstSource, Inc. từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $14.45B | -11.90% |
| 2024 | $16.40B | -4.08% |
| 2023 | $17.10B | -24.77% |
| 2022 | $22.73B | 14.24% |
| 2021 | $19.89B | 132.44% |
| 2020 | $8.56B | 17.56% |
| 2019 | $7.28B | -5.75% |
| 2018 | $7.72B | 9.82% |
| 2017 | $7.03B | 10.47% |
| 2016 | $6.37B | 78.63% |
| 2015 | $3.56B | 122.21% |
| 2014 | $1.60B | 7.67% |
| 2013 | $1.49B | 39.15% |
| 2012 | $1.07B | 37.43% |
| 2011 | $779.09M | 11.24% |
| 2010 | $700.34M | 3.31% |
| 2009 | $677.89M | -34.47% |
| 2008 | $1.03B | -35.04% |
| 2007 | $1.59B | -28.89% |
| 2006 | $2.24B | -4.21% |
| 2005 | $2.34B | 13.59% |
| 2004 | $2.06B | 22.86% |
| 2003 | $1.68B | 11.67% |
| 2002 | $1.50B | -0.89% |
| 2001 | $1.51B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
PH
|
|
| $25.00B | 72.99% |
IE
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $10.14B | -29.82% |
IN
|