Builders FirstSource, Inc.
BLDR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3114
Builders FirstSource, Inc. engages in the supply and manufacture of building... Builders FirstSource, Inc. engages in the supply and manufacture of building materials, manufactured components, and construction services to professional homebuilders, sub-contractors, remodelers, and consumers. Its products include factory-built roof and floor trusses, wall panels and stairs, vinyl windows, custom millwork and trim, and engineered wood. The company was founded by Kevin P. O'Meara, Donald F. McAleenan and John D. Roach in March 1998 and is headquartered in Irving, TX.
Giá cổ phiếu
$53.98
Vốn hóa thị trường
$5.81B
Thay đổi (1 ngày)
2.20%
Thay đổi (1 năm)
-55.92%
Quốc gia
US
Giao dịch Builders FirstSource, Inc. (BLDR)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Builders FirstSource, Inc. (BLDR)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $148.04M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Builders FirstSource, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $148.04M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $1.98B, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $3.57B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Builders FirstSource, Inc. từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $148.04M | -89.33% |
| 2024 | $1.39B | -30.07% |
| 2023 | $1.98B | -44.45% |
| 2022 | $3.57B | 58.64% |
| 2021 | $2.25B | 451.63% |
| 2020 | $408.17M | 44.35% |
| 2019 | $282.76M | 8.44% |
| 2018 | $260.76M | 183.65% |
| 2017 | $91.93M | 324.24% |
| 2016 | $21.67M | -216.61% |
| 2015 | $-18.58M | -194.47% |
| 2014 | $19.67M | -147.29% |
| 2013 | $-41.60M | -22.74% |
| 2012 | $-53.84M | -13.73% |
| 2011 | $-62.41M | -34.58% |
| 2010 | $-95.41M | 8.77% |
| 2009 | $-87.71M | -41.78% |
| 2008 | $-150.66M | 271.07% |
| 2007 | $-40.60M | -136.54% |
| 2006 | $111.13M | 42.57% |
| 2005 | $77.95M | -6.04% |
| 2004 | $82.96M | 138.79% |
| 2003 | $34.74M | 61.24% |
| 2002 | $21.55M | 246.29% |
| 2001 | $6.22M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
PH
|
|
| $2.72B | 1,736.03% |
IE
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $1.26B | 749.83% |
IN
|