Top Markets
Coin of the day
Biome Technologies plc Biome Technologies plc

Biome Technologies plc

BIOM
Xếp hạng trong cổ phiếu #99999
Biome Technologies plc engages in the bioplastics and radio frequency (RF)... Biome Technologies plc engages in the bioplastics and radio frequency (RF) technology businesses in the United Kingdom, Europe, Canada, the United States, Asia, and internationally. The company's Bioplastics division produces a range of biodegradable and sustainable products that replace conventional oil-based plastics. This division's products have various applications, including flexible films, molded products, extruded sheets, and food wraps. The company's RF Technologies division designs, manufactures, and sells induction furnace systems used in the manufacture and processing of silica glass preforms to produce optical fiber; plastic welding equipment used in various end-user applications comprising the nuclear, medical, and industrial sectors; and bespoke induction heating equipment. This division also provides maintenance support, system upgrades, and specialist spares. Biome Technologies plc was incorporated in 1984 and is headquartered in Southampton, the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$0.01020526
Vốn hóa thị trường
$5.26K
Thay đổi (1 ngày)
4.88%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch Biome Technologies plc (BIOM)
Tỷ số P/E của Biome Technologies plc (BIOM)
Tỷ số P/E vào March 2026 TTM: -0.02
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Biome Technologies plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -0.02. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là -4.16.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Biome Technologies plc từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -0.02 -99.32%
2023 -2.67 -35.84%
2022 -4.16 -59.17%
2021 -10.18 116.60%
2020 -4.70 -40.47%
2019 -7.89 -107.88%
2018 100.20 -572.63%
2017 -21.20 339.64%
2016 -4.82 6.79%
2015 -4.52 88.22%
2014 -2.40 48.36%
2013 -1.62 111.36%
2012 -0.77 -91.95%
2011 -9.51 137.35%
2010 -4.01 10.60%
2009 -3.62 -105.16%
2008 70.19 -4,394.32%
2007 -1.63 0.00%
2006 0.00 -100.00%
2005 -43.70 243.50%
2004 -12.72 -82.35%
2003 -72.08 -304.33%
2002 35.27 158.24%
2001 13.66 -83.18%
2000 81.23 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
33.18 -182,396.70%
GB
28.03 -154,101.65%
FR
30.68 -168,654.95%
US
37.32 -205,140.11%
US
-192.27 1,056,352.20%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.