BioMérieux S.A. BioMérieux S.A.

BioMérieux S.A.

BIM

Xếp hạng trong cổ phiếu #1761
bioMérieux S.A. is a global entity operating across the Americas, Europe, the... bioMérieux S.A. is a global entity operating across the Americas, Europe, the Middle East, Africa, and the Asia Pacific, specializing in the development and production of in vitro diagnostic solutions. The company's sophisticated systems utilize biological samples to identify infectious diseases, cardiovascular conditions, and various forms of cancer. Additionally, bioMérieux provides essential microbiological testing services for the manufacturing sectors, primarily serving the food, pharmaceutical, cosmetics, and veterinary industries. Its client base includes clinical and hospital laboratories, medical practitioners, blood banks, and industrial quality control facilities. Founded in 1963, originally under the name B-D Mérieux, bioMérieux S.A. maintains its headquarters in Marcy l'Etoile, France, and functions as a subsidiary of Institut Mérieux SA.
Giá cổ phiếu
$103.91
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$12.23B
Thay đổi (1 ngày)
0.86%
Thay đổi (1 năm)
-18.64%
Quốc gia
FR
Giao dịch BioMérieux S.A. (BIM)

Danh mục

Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của BioMérieux S.A. (BIM)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 117.76M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của BioMérieux S.A., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 117.76M. Vào cuối December 2023, công ty có 118.05M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của BioMérieux S.A. (BIM) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 117.76M 0.00%
2024 117.77M -0.24%
2023 118.05M 0.09%
2022 117.95M -0.27%
2021 118.27M 0.10%
2020 118.15M -0.13%
2019 118.30M 0.43%
2018 117.79M -0.07%
2017 117.87M -0.14%
2016 118.04M -0.30%
2015 118.39M 0.05%
2014 118.33M -0.13%
2013 118.48M 0.20%
2012 118.24M -0.10%
2011 118.35M -0.01%
2010 118.36M 0.00%
2009 118.36M 0.00%
2008 118.36M 0.00%
2007 118.36M 0.00%
2006 118.36M 0.00%
2005 118.36M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
371.00M 215.05%
US
705.30M 498.93%
US
143.28M 21.67%
US
- -
CN
282.00M 139.47%
US