BioMérieux S.A.
BIM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1745
bioMérieux S.A. is a global entity operating across the Americas, Europe, the... bioMérieux S.A. is a global entity operating across the Americas, Europe, the Middle East, Africa, and the Asia Pacific, specializing in the development and production of in vitro diagnostic solutions. The company's sophisticated systems utilize biological samples to identify infectious diseases, cardiovascular conditions, and various forms of cancer. Additionally, bioMérieux provides essential microbiological testing services for the manufacturing sectors, primarily serving the food, pharmaceutical, cosmetics, and veterinary industries. Its client base includes clinical and hospital laboratories, medical practitioners, blood banks, and industrial quality control facilities. Founded in 1963, originally under the name B-D Mérieux, bioMérieux S.A. maintains its headquarters in Marcy l'Etoile, France, and functions as a subsidiary of Institut Mérieux SA.
Giá cổ phiếu
$104.20
Vốn hóa thị trường
$12.26B
Thay đổi (1 ngày)
0.75%
Thay đổi (1 năm)
-18.41%
Quốc gia
FR
Giao dịch BioMérieux S.A. (BIM)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của BioMérieux S.A. (BIM)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 21.79
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của BioMérieux S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 21.79. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 33.21.
Lịch sử tỷ lệ P/E của BioMérieux S.A. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 21.79 | -22.72% |
| 2024 | 28.20 | -15.08% |
| 2023 | 33.21 | 30.09% |
| 2022 | 25.53 | 3.89% |
| 2021 | 24.57 | -27.11% |
| 2020 | 33.71 | -2.02% |
| 2019 | 34.41 | 30.37% |
| 2018 | 26.40 | -28.14% |
| 2017 | 36.73 | 17.83% |
| 2016 | 31.17 | -20.57% |
| 2015 | 39.25 | 56.55% |
| 2014 | 25.07 | 36.76% |
| 2013 | 18.33 | -13.18% |
| 2012 | 21.11 | 53.30% |
| 2011 | 13.77 | -24.35% |
| 2010 | 18.21 | -16.29% |
| 2009 | 21.75 | 19.43% |
| 2008 | 18.21 | -42.75% |
| 2007 | 31.80 | 64.31% |
| 2006 | 19.36 | -0.85% |
| 2005 | 19.52 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 36.15 | 65.89% |
US
|
|
| 39.77 | 82.50% |
US
|
|
| -290.26 | -1,431.83% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 34.18 | 56.85% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.