Top Markets
Coin of the day
BHP Group Limited BHP Group Limited

BHP Group Limited

BHP
Xếp hạng trong cổ phiếu #89
BHP Group Limited operates as a resources company in Australia, Europe, China,... BHP Group Limited operates as a resources company in Australia, Europe, China, Japan, India, South Korea, the rest of Asia, North America, South America, and internationally. The company operates through Copper, Iron Ore, and Coal segments. It engages in the mining of copper, silver, zinc, molybdenum, uranium, gold, iron ore, and metallurgical and energy coal. The company is also involved in mining, smelting, and refining of nickel; and potash development activities. In addition, it provides towing, freight, marketing and trading, marketing support, finance, administrative, and other services. The company was founded in 1851 and is headquartered in Melbourne, Australia.
Giá cổ phiếu
$70.31
Vốn hóa thị trường
$178.52B
Thay đổi (1 ngày)
2.28%
Thay đổi (1 năm)
42.18%
Quốc gia
AU
Giao dịch BHP Group Limited (BHP)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của BHP Group Limited (BHP)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2025: 2.54B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của BHP Group Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 2.54B. Vào cuối June 2024, công ty có 2.54B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của BHP Group Limited (BHP) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 2.54B 0.08%
2025 2.54B -0.11%
2024 2.54B 0.11%
2023 2.54B 0.03%
2022 2.54B 2.06%
2021 2.48B -3.32%
2020 2.57B 2.93%
2019 2.50B -6.46%
2018 2.67B 0.05%
2017 2.67B 0.53%
2016 2.65B -0.51%
2015 2.67B -0.01%
2014 2.67B -0.08%
2013 2.67B -0.14%
2012 2.67B -2.98%
2011 2.76B -0.97%
2010 2.78B 0.00%
2009 2.78B -0.45%
2008 2.80B -4.38%
2007 2.92B -3.13%
2006 3.02B -1.45%
2005 3.06B -1.51%
2004 3.11B 0.18%
2003 3.10B 2.95%
2002 3.01B 64.05%
2001 1.84B 0.14%
2000 1.83B 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
1.63B -35.97%
GB
7.60B 199.36%
MX
12.01B 373.10%
CH
3.85B 51.55%
SA
4.27B 68.16%
BR