Top Markets
Coin of the day
BHP Group Limited BHP Group Limited

BHP Group Limited

BHP
Xếp hạng trong cổ phiếu #81
BHP Group Limited operates as a leading global natural resources enterprise,... BHP Group Limited operates as a leading global natural resources enterprise, with extensive operations across Australia, Europe, Asia (including China, Japan, India, and South Korea), North and South America, and other international regions. The company's core business is organized into its Copper, Iron Ore, and Coal divisions. It is actively involved in the extraction of a wide array of minerals, such as copper, silver, zinc, molybdenum, uranium, gold, iron ore, and both metallurgical and energy coal. Additionally, BHP manages the entire nickel production process, from mining to smelting and refining, and is advancing various potash development initiatives. Beyond its primary mining activities, the firm also delivers a range of ancillary services, including towing, freight, marketing, trading, financial administration, and other support functions. Founded in 1851, the company's corporate headquarters are situated in Melbourne, Australia.
Giá cổ phiếu
$42.81
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-11
Vốn hóa thị trường
$217.51B
Thay đổi (1 ngày)
-4.32%
Thay đổi (1 năm)
-20.82%
Quốc gia
AU
Giao dịch BHP Group Limited (BHP)
Tỷ số P/E của BHP Group Limited (BHP)
Tỷ số P/E vào September 2026 TTM: 24.53
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của BHP Group Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.53. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 18.51.
Lịch sử tỷ lệ P/E của BHP Group Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 24.53 80.34%
2025 13.60 -26.51%
2024 18.51 57.43%
2023 11.76 151.62%
2022 4.67 -67.86%
2021 14.54 3.65%
2020 14.03 -13.19%
2019 16.16 -49.81%
2018 32.19 123.15%
2017 14.43 -240.25%
2016 -10.29 -119.85%
2015 51.81 391.90%
2014 10.53 -3.95%
2013 10.97 21.72%
2012 9.01 2.07%
2011 8.83 -20.96%
2010 11.17 -47.78%
2009 21.38 74.26%
2008 12.27 17.50%
2007 10.44 4.06%
2006 10.04 -6.19%
2005 10.70 -33.87%
2004 16.18 -11.34%
2003 18.25 -15.68%
2002 21.64 29.44%
2001 16.72 -56.10%
2000 38.08 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
MX
33.38 36.12%
SA
- -
BR
- -
CN
13.39 -45.41%
AU
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.