Johnson Health Tech .Co., Ltd.
1736
Xếp hạng trong cổ phiếu
#8477
Johnson Health Tech. Co., Ltd. is a prominent global supplier specializing in... Johnson Health Tech. Co., Ltd. is a prominent global supplier specializing in the production and distribution of health and fitness equipment. Their diverse product lineup includes a wide array of cardiovascular and strength training machines, alongside integrated electronic components and a dedicated video streaming service. Operating worldwide, the company serves key markets across the Americas, Europe, and Asia, with a notable presence in China. Beyond their core fitness offerings, Johnson Health Tech also researches, develops, and markets therapeutic massage chairs, and provides a selection of food products. The enterprise was founded in 1975 and is headquartered in Taichung City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$3.91
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$1.19B
Thay đổi (1 ngày)
-3.53%
Thay đổi (1 năm)
3,911,180.44%
Quốc gia
TW
Giao dịch Johnson Health Tech .Co., Ltd. (1736)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Johnson Health Tech .Co., Ltd. (1736)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2024: 36.41M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Johnson Health Tech .Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 36.41M. Vào cuối March 2023, công ty có 31.59M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Johnson Health Tech .Co., Ltd. (1736) từ 2016 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 36.41M | 3.17% |
| 2024 | 35.29M | 11.74% |
| 2023 | 31.59M | 1.79% |
| 2022 | 31.03M | 3.41% |
| 2020 | 30.01M | 1.09% |
| 2019 | 29.68M | -1.38% |
| 2018 | 30.10M | -1.86% |
| 2017 | 30.67M | -1.16% |
| 2016 | 31.03M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.64B | 4,402.74% |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 2.77B | 7,509.30% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 582.58M | 1,499.96% |
FI
|