Johnson Health Tech .Co., Ltd.
1736
Xếp hạng trong cổ phiếu
#8486
Johnson Health Tech. Co., Ltd. is a prominent global supplier specializing in... Johnson Health Tech. Co., Ltd. is a prominent global supplier specializing in the production and distribution of health and fitness equipment. Their diverse product lineup includes a wide array of cardiovascular and strength training machines, alongside integrated electronic components and a dedicated video streaming service. Operating worldwide, the company serves key markets across the Americas, Europe, and Asia, with a notable presence in China. Beyond their core fitness offerings, Johnson Health Tech also researches, develops, and markets therapeutic massage chairs, and provides a selection of food products. The enterprise was founded in 1975 and is headquartered in Taichung City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$3.91
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$1.19B
Thay đổi (1 ngày)
-3.53%
Thay đổi (1 năm)
3,911,180.44%
Quốc gia
TW
Giao dịch Johnson Health Tech .Co., Ltd. (1736)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Johnson Health Tech .Co., Ltd. (1736)
Doanh thu vào Mar 2024 TTM: $205.96M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Johnson Health Tech .Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $205.96M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $286.77M giảm so với doanh thu năm 2022, là $589.53M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Johnson Health Tech .Co., Ltd. từ 2016 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $205.96M | 0.00% |
| 2024 | $205.96M | -28.18% |
| 2023 | $286.77M | -51.36% |
| 2022 | $589.53M | 6.69% |
| 2020 | $552.56M | 78.66% |
| 2019 | $309.29M | -22.05% |
| 2018 | $396.75M | -2.32% |
| 2017 | $406.18M | 0.04% |
| 2016 | $406.04M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $4.49B | 2,080.16% |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $12.34B | 5,893.31% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $7.44B | 3,510.10% |
FI
|