Franklin Resources, Inc.
BEN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1393
Franklin Resources, Inc. is a publicly owned asset investment manager. Through... Franklin Resources, Inc. is a publicly owned asset investment manager. Through its subsidiaries, the firm provides its services to individuals, institutions, pension plans, trusts, and partnerships. It launches equity, fixed income, balanced, and multi-asset mutual funds through its subsidiaries. The firm invests in the public equity, fixed income, and alternative markets. Franklin Resources, Inc. was founded in 1947 and is based in San Mateo, California with an additional office in Calgary, Alberta; Dubai, United Arab Emirates; Edinburgh, Midlothian; Fort Lauderdale, Florida; Hyderabad, India; London, Greater London; Rancho Cordova, California; Shanghai, Shanghai Province; Singapore; Stamford, Connecticut; and Vienna.
Giá cổ phiếu
$31.22
Vốn hóa thị trường
$15.86B
Thay đổi (1 ngày)
1.71%
Thay đổi (1 năm)
37.81%
Quốc gia
US
Giao dịch Franklin Resources, Inc. (BEN)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Franklin Resources, Inc. (BEN)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 20.35
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Franklin Resources, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 20.35. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 22.09.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Franklin Resources, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 20.35 | -10.22% |
| 2025 | 22.67 | 2.64% |
| 2024 | 22.09 | 61.90% |
| 2023 | 13.64 | 67.59% |
| 2022 | 8.14 | 2.38% |
| 2021 | 7.95 | -36.54% |
| 2020 | 12.53 | 3.08% |
| 2019 | 12.16 | -43.29% |
| 2018 | 21.44 | 46.23% |
| 2017 | 14.66 | 21.89% |
| 2016 | 12.03 | 6.85% |
| 2015 | 11.26 | -21.35% |
| 2014 | 14.31 | -3.85% |
| 2013 | 14.88 | 6.84% |
| 2012 | 13.93 | 26.76% |
| 2011 | 10.99 | -34.26% |
| 2010 | 16.72 | -35.29% |
| 2009 | 25.84 | 96.94% |
| 2008 | 13.12 | -28.44% |
| 2007 | 18.33 | -13.83% |
| 2006 | 21.28 | 6.93% |
| 2005 | 19.90 | 1.33% |
| 2004 | 19.64 | -12.07% |
| 2003 | 22.33 | 19.17% |
| 2002 | 18.74 | 6.52% |
| 2001 | 17.59 | -9.71% |
| 2000 | 19.49 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.09 | 18.37% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 23.60 | 15.96% |
US
|
|
| 25.48 | 25.17% |
US
|
|
| 26.01 | 27.80% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.