Jumbo S.A.
BELA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3862
Jumbo S.A. engages in the retail sale of toys, baby products, gift articles,... Jumbo S.A. engages in the retail sale of toys, baby products, gift articles, household products, stationery, seasonal, home decoration items, books, and related products in Greece, Cyprus, Bulgaria, and Romania. The company also operates e-jumbo, an online store platform. In addition, it is involved in the wholesale of toys and related products to third parties. Jumbo S.A. was incorporated in 1986 and is headquartered in Athens, Greece.
Giá cổ phiếu
$32.03
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.30B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
1.06%
Quốc gia
GR
Giao dịch Jumbo S.A. (BELA)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ lệ P/S của Jumbo S.A. (BELA)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 1.67
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Jumbo S.A., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 1.67. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 3.16.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Jumbo S.A. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.67 | -44.68% |
| 2024 | 3.02 | -4.39% |
| 2023 | 3.16 | 37.90% |
| 2022 | 2.29 | 11.14% |
| 2021 | 2.06 | -26.03% |
| 2020 | 2.79 | -12.65% |
| 2019 | 3.19 | 25.06% |
| 2018 | 2.55 | -20.17% |
| 2017 | 3.19 | 27.08% |
| 2016 | 2.51 | 45.06% |
| 2015 | 1.73 | -42.28% |
| 2014 | 3.00 | 45.21% |
| 2013 | 2.07 | 156.76% |
| 2012 | 0.81 | -41.55% |
| 2011 | 1.38 | 4.82% |
| 2010 | 1.31 | -27.37% |
| 2009 | 1.81 | -32.38% |
| 2008 | 2.68 | -41.03% |
| 2007 | 4.54 | 120.25% |
| 2006 | 2.06 | -0.46% |
| 2005 | 2.07 | 65.65% |
| 2004 | 1.25 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.52 | 110.91% |
US
|
|
| 1.72 | 2.83% |
CN
|
|
| 1.72 | 3.01% |
IE
|
|
| 2.65 | 58.62% |
UY
|
|
| 3.78 | 126.01% |
US
|