Bath & Body Works, Inc.
BBWI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4047
Bath & Body Works, Inc. operates as a specialty retailer of personal care and... Bath & Body Works, Inc. operates as a specialty retailer of personal care and home fragrance products. The company offers body and home fragrances, including 3-wick candles, home fragrance diffusers, fine fragrance mists, eau de parfum, body wash, hand soaps, body lotions, and body creams, as well as sanitizer and other products. It sells its products under the Bath & Body Works and other brand names through retail stores and e-commerce sites in the United States and Canada, as well as through international stores operated by partners under the franchise, license, and wholesale arrangements. The company was formerly known as L Brands, Inc. and changed its name to Bath & Body Works, Inc. in August 2021. Bath & Body Works, Inc. was founded in 1963 and is headquartered in Columbus, Ohio.
Giá cổ phiếu
$19.86
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.00B
Thay đổi (1 ngày)
-1.42%
Thay đổi (1 năm)
-22.98%
Quốc gia
US
Giao dịch Bath & Body Works, Inc. (BBWI)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Bath & Body Works, Inc. (BBWI)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 5.05
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Bath & Body Works, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 5.05. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 10.98.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Bath & Body Works, Inc. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 5.05 | -51.27% |
| 2025 | 10.37 | -5.55% |
| 2024 | 10.98 | -17.72% |
| 2023 | 13.34 | 17.92% |
| 2022 | 11.32 | 1.54% |
| 2021 | 11.14 | -178.94% |
| 2020 | -14.12 | -246.39% |
| 2019 | 9.64 | -18.43% |
| 2018 | 11.82 | -1.64% |
| 2017 | 12.02 | -31.82% |
| 2016 | 17.63 | -3.69% |
| 2015 | 18.30 | 40.68% |
| 2014 | 13.01 | -9.20% |
| 2013 | 14.33 | 30.14% |
| 2012 | 11.01 | 24.58% |
| 2011 | 8.84 | -17.43% |
| 2010 | 10.70 | 17.14% |
| 2009 | 9.14 | 21.06% |
| 2008 | 7.55 | -39.04% |
| 2007 | 12.38 | 14.46% |
| 2006 | 10.82 | -9.66% |
| 2005 | 11.97 | 19.82% |
| 2004 | 9.99 | 3.10% |
| 2003 | 9.69 | -18.66% |
| 2002 | 11.92 | -27.72% |
| 2001 | 16.48 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.17 | 299.05% |
US
|
|
| 23.28 | 360.71% |
CN
|
|
| 8.18 | 61.95% |
IE
|
|
| 50.04 | 890.32% |
UY
|
|
| 27.35 | 441.17% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.