Bath & Body Works, Inc.
BBWI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4017
Bath & Body Works, Inc. operates as a specialty retailer of personal care and... Bath & Body Works, Inc. operates as a specialty retailer of personal care and home fragrance products. The company offers body and home fragrances, including 3-wick candles, home fragrance diffusers, fine fragrance mists, eau de parfum, body wash, hand soaps, body lotions, and body creams, as well as sanitizer and other products. It sells its products under the Bath & Body Works and other brand names through retail stores and e-commerce sites in the United States and Canada, as well as through international stores operated by partners under the franchise, license, and wholesale arrangements. The company was formerly known as L Brands, Inc. and changed its name to Bath & Body Works, Inc. in August 2021. Bath & Body Works, Inc. was founded in 1963 and is headquartered in Columbus, Ohio.
Giá cổ phiếu
$20.14
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$4.06B
Thay đổi (1 ngày)
-1.35%
Thay đổi (1 năm)
-24.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Bath & Body Works, Inc. (BBWI)
Danh mục
Consumer Cyclical
Biên lợi nhuận hoạt động của Bath & Body Works, Inc. (BBWI)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 16.74%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Bath & Body Works, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 16.74%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 17.30%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Bath & Body Works, Inc. từ 2001 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 16.74% | -3.40% |
| 2025 | 17.33% | 0.17% |
| 2024 | 17.30% | -4.95% |
| 2023 | 18.20% | -28.60% |
| 2022 | 25.49% | 2.25% |
| 2021 | 24.93% | 29.57% |
| 2020 | 19.24% | 105.78% |
| 2019 | 9.35% | -31.65% |
| 2018 | 13.68% | -14.12% |
| 2017 | 15.93% | -11.70% |
| 2016 | 18.04% | 5.81% |
| 2015 | 17.05% | 5.38% |
| 2014 | 16.18% | 7.58% |
| 2013 | 15.04% | 25.86% |
| 2012 | 11.95% | -10.55% |
| 2011 | 13.36% | 32.80% |
| 2010 | 10.06% | 26.70% |
| 2009 | 7.94% | -27.49% |
| 2008 | 10.95% | -0.64% |
| 2007 | 11.02% | 8.36% |
| 2006 | 10.17% | -6.87% |
| 2005 | 10.92% | 1.30% |
| 2004 | 10.78% | 8.67% |
| 2003 | 9.92% | -6.77% |
| 2002 | 10.64% | 16.16% |
| 2001 | 9.16% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 12.08% | -99.28% |
US
|
|
| 4.21% | -99.75% |
CN
|
|
| 21.86% | -98.69% |
IE
|
|
| 8.26% | -99.51% |
UY
|
|
| 19.56% | -98.83% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.