Bluestone Resources Inc.
BSR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#26911
Bluestone Resources Inc. specializes in the exploration and advancement of... Bluestone Resources Inc. specializes in the exploration and advancement of mineral properties. Central to its operations is the wholly-owned Cerro Blanco gold project, which is located in southeastern Guatemala. Established in 2000, the company, headquartered in Vancouver, Canada, officially adopted its current name, Bluestone Resources Inc., in January 2012, having previously been known as Indicator Minerals Inc.
Giá cổ phiếu
$0.22752044
Đồng bộ lần cuối: 2025-01-14
Vốn hóa thị trường
$34.66M
Thay đổi (1 ngày)
5.37%
Thay đổi (1 năm)
3.18%
Quốc gia
CA
Giao dịch Bluestone Resources Inc. (BSR)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Bluestone Resources Inc. (BSR)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2024: 152.16M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Bluestone Resources Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 152.16M. Vào cuối December 2022, công ty có 151.05M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Bluestone Resources Inc. (BSR) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 152.16M | 0.49% |
| 2023 | 151.42M | 0.25% |
| 2022 | 151.05M | 1.46% |
| 2021 | 148.88M | 21.46% |
| 2020 | 122.58M | 57.10% |
| 2019 | 78.02M | 22.22% |
| 2018 | 63.84M | 90.94% |
| 2017 | 33.43M | 684.29% |
| 2016 | 4.26M | 94.93% |
| 2015 | 2.19M | 507.93% |
| 2014 | 359.74K | -0.67% |
| 2013 | 362.16K | 58.43% |
| 2012 | 228.60K | 79.09% |
| 2011 | 127.64K | 43.11% |
| 2010 | 89.19K | 33.64% |
| 2009 | 66.74K | 8.31% |
| 2008 | 61.62K | 15.02% |
| 2007 | 53.58K | 19.75% |
| 2006 | 44.74K | 56.68% |
| 2005 | 28.56K | 95.39% |
| 2004 | 14.61K | 356.12% |
| 2003 | 3.20K | -8.59% |
| 2002 | 3.51K | 0.14% |
| 2001 | 3.50K | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.09B | 3,242.65% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 3.88B | 2,451.12% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|