Top Markets
Coin of the day
Brand Architekts Group plc Brand Architekts Group plc

Brand Architekts Group plc

BAR
Xếp hạng trong cổ phiếu #32403
Brand Architekts Group plc is a company based in Teddington, United Kingdom,... Brand Architekts Group plc is a company based in Teddington, United Kingdom, operating within the beauty industry across the UK, other European Union nations, and various international markets. Established in 1986, and formerly known as Swallowfield plc until its rebranding in August 2019, the group specializes in developing and distributing a diverse range of personal care items. Their extensive product line includes skincare, haircare, body care, bathing essentials, gifting solutions, and accessories. These are offered under several distinct brands, such as Super Facialist, Dirty Works, DrSALTS+, Kind Natured, Fish Soho, MR. Jamie Stevens, The Real Shaving Co., The Solution, Argan+, Senspa, Happy Naturals, Beautopia, and Root Perfect. The company’s products are made available to consumers through a wide array of distribution channels, including pharmacy and drugstore chains, grocery stores, e-tailer platforms, and their own e-commerce websites.
Giá cổ phiếu
$0.59097978
Đồng bộ lần cuối: 2025-02-12
Vốn hóa thị trường
$10.18M
Thay đổi (1 ngày)
-8.56%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch Brand Architekts Group plc (BAR)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Brand Architekts Group plc (BAR)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2024: 27.91M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Brand Architekts Group plc, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 27.91M. Vào cuối June 2023, công ty có 27.94M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Brand Architekts Group plc (BAR) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 27.91M -0.13%
2024 27.94M 0.00%
2023 27.94M 54.29%
2022 18.11M 5.11%
2021 17.23M 0.51%
2020 17.14M 0.05%
2019 17.14M 1.19%
2018 16.93M 0.59%
2017 16.83M 48.90%
2016 11.31M 0.00%
2015 11.31M 0.00%
2014 11.31M 0.00%
2013 11.31M 0.00%
2012 11.31M 0.00%
2011 11.31M 0.14%
2010 11.29M 0.31%
2009 11.26M 0.00%
2008 11.26M 0.00%
2007 11.26M 0.00%
2006 11.26M 0.00%
2005 11.26M 0.00%
2004 11.26M 0.33%
2003 11.22M -0.33%
2002 11.26M 0.00%
2000 11.26M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
2.42B 8,580.62%
US
533.97M 1,813.39%
FR
0.00 -100.00%
US
2.35B 8,316.74%
IN
- -
DE