Top Markets
Coin of the day
Brand Architekts Group plc Brand Architekts Group plc

Brand Architekts Group plc

BAR
Xếp hạng trong cổ phiếu #32409
Brand Architekts Group plc is a company based in Teddington, United Kingdom,... Brand Architekts Group plc is a company based in Teddington, United Kingdom, operating within the beauty industry across the UK, other European Union nations, and various international markets. Established in 1986, and formerly known as Swallowfield plc until its rebranding in August 2019, the group specializes in developing and distributing a diverse range of personal care items. Their extensive product line includes skincare, haircare, body care, bathing essentials, gifting solutions, and accessories. These are offered under several distinct brands, such as Super Facialist, Dirty Works, DrSALTS+, Kind Natured, Fish Soho, MR. Jamie Stevens, The Real Shaving Co., The Solution, Argan+, Senspa, Happy Naturals, Beautopia, and Root Perfect. The company’s products are made available to consumers through a wide array of distribution channels, including pharmacy and drugstore chains, grocery stores, e-tailer platforms, and their own e-commerce websites.
Giá cổ phiếu
$0.59097978
Đồng bộ lần cuối: 2025-02-12
Vốn hóa thị trường
$10.18M
Thay đổi (1 ngày)
-8.56%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch Brand Architekts Group plc (BAR)
Tỷ số P/E của Brand Architekts Group plc (BAR)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: -9.12
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Brand Architekts Group plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -9.12. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -1.53.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Brand Architekts Group plc từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -9.12 61.08%
2024 -5.66 270.79%
2023 -1.53 -33.71%
2022 -2.30 -84.53%
2021 -14.89 198.11%
2020 -4.99 -124.07%
2019 20.75 34.55%
2018 15.42 -39.24%
2017 25.38 160.36%
2016 9.75 -42.32%
2015 16.90 -76.53%
2014 72.02 -725.43%
2013 -11.51 -207.64%
2012 10.70 -5.21%
2011 11.29 -24.23%
2010 14.90 86.79%
2009 7.97 105.53%
2008 3.88 -80.97%
2007 20.38 -206.67%
2006 -19.11 -78.92%
2005 -90.64 -947.87%
2004 10.69 -1.55%
2003 10.86 109.66%
2002 5.18 -9.80%
2000 5.74 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
21.41 -334.89%
US
32.48 -456.27%
FR
36.14 -496.44%
US
32.63 -457.86%
IN
- -
DE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.