Bachem Holding AG
BANB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2516
Bachem Holding AG serves pharmaceutical and biotechnology companies globally,... Bachem Holding AG serves pharmaceutical and biotechnology companies globally, providing products crucial for research, clinical development, and commercial use. The company's primary focus is on the design, manufacturing, and regulatory support for peptide active pharmaceutical ingredients (APIs), specifically targeting novel peptide and oligonucleotide chemical entities (NCEs). Additionally, Bachem offers commercially available NCEs and generic compounds. Its comprehensive service portfolio includes project management, quality assurance and regulatory guidance, analytical testing, production adhering to Good Manufacturing Practices (GMP), manufacturing for research purposes, and expertise in supply chain and vertical integration. Established in 1971, Bachem Holding AG is headquartered in Bubendorf, Switzerland, and functions as a subsidiary of Ingro Finanz AG.
Giá cổ phiếu
$100.60
Vốn hóa thị trường
$7.54B
Thay đổi (1 ngày)
-1.49%
Thay đổi (1 năm)
49.53%
Quốc gia
CH
Giao dịch Bachem Holding AG (BANB)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Bachem Holding AG (BANB)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 41.76
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Bachem Holding AG, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 41.76. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 36.10.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Bachem Holding AG từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 41.76 | 38.05% |
| 2025 | 30.25 | -16.21% |
| 2024 | 36.10 | -16.81% |
| 2023 | 43.40 | -25.78% |
| 2022 | 58.48 | -33.90% |
| 2021 | 88.46 | 24.74% |
| 2020 | 70.92 | 79.34% |
| 2019 | 39.54 | 18.49% |
| 2018 | 33.37 | -33.30% |
| 2017 | 50.04 | 68.55% |
| 2016 | 29.69 | 34.57% |
| 2015 | 22.06 | -3.17% |
| 2014 | 22.78 | -17.87% |
| 2013 | 27.74 | -13.45% |
| 2012 | 32.05 | -31.13% |
| 2011 | 46.54 | 74.64% |
| 2010 | 26.65 | 37.59% |
| 2009 | 19.37 | 5.36% |
| 2008 | 18.38 | -7.54% |
| 2007 | 19.88 | -23.58% |
| 2006 | 26.01 | -79.50% |
| 2005 | 126.87 | 374.25% |
| 2004 | 26.75 | 2,864.92% |
| 2003 | 0.90 | 10,771.08% |
| 2002 | 0.01 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.78 | -31.08% |
US
|
|
| -28.36 | -167.91% |
US
|
|
| -25.99 | -162.24% |
AU
|
|
| 31.22 | -25.24% |
NL
|
|
| - | - |
CH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.