Banco BPM S.p.A.
BAMI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1016
Headquartered in Verona, Italy, Banco BPM S.p.A. and its affiliates deliver a... Headquartered in Verona, Italy, Banco BPM S.p.A. and its affiliates deliver a broad spectrum of banking and financial services throughout Italy. The bank caters to a varied customer base, encompassing individual consumers, small and medium-sized enterprises, and large corporations. Its operational framework is organized into segments such as Retail, Corporate, Institutional, Private, Investment Banking, Strategic Partnerships, Leases, and a Corporate Centre. Individual clients can access offerings like current accounts, residential mortgages, personal loans, and a variety of card products (credit, debit, and prepaid), along with insurance for home, personal, asset, and vehicle needs, as well as savings, investment products, and online trading facilities. For businesses, the company provides financing, corporate leasing, project and real estate funding, payment and collection services, trade and export finance, digital solutions, and investment and transactional banking. By December 31, 2021, Banco BPM operated 1,508 branches. The entity adopted its current name, Banco BPM Società per Azioni, in January 2017, having previously been known as Banco Popolare Societa Cooperativa Scarl.
Giá cổ phiếu
$15.56
Vốn hóa thị trường
$23.43B
Thay đổi (1 ngày)
-1.28%
Thay đổi (1 năm)
8.49%
Quốc gia
IT
Giao dịch Banco BPM S.p.A. (BAMI)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Banco BPM S.p.A. (BAMI)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 7.63
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Banco BPM S.p.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 7.63. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 6.12.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Banco BPM S.p.A. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.63 | -100.00% |
| 2025 | 0.00 | -100.00% |
| 2024 | 6.12 | 7.38% |
| 2023 | 5.70 | -22.28% |
| 2022 | 7.33 | 4.64% |
| 2021 | 7.01 | -94.64% |
| 2020 | 130.85 | 3,299.21% |
| 2019 | 3.85 | -107.61% |
| 2018 | -50.59 | -3,410.58% |
| 2017 | 1.53 | -237.34% |
| 2016 | -1.11 | -110.32% |
| 2015 | 10.78 | -797.06% |
| 2014 | -1.55 | -61.86% |
| 2013 | -4.05 | 66.19% |
| 2012 | -2.44 | 212.15% |
| 2011 | -0.78 | -115.29% |
| 2010 | 5.11 | -59.46% |
| 2009 | 12.61 | -232.89% |
| 2008 | -9.49 | -160.97% |
| 2007 | 15.56 | 95.21% |
| 2006 | 7.97 | -22.64% |
| 2005 | 10.30 | -22.20% |
| 2004 | 13.25 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
FR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.