Balkrishna Industries Limited
BALKRISIND
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3793
Balkrishna Industries Limited manufactures and sells tires in India, Europe,... Balkrishna Industries Limited manufactures and sells tires in India, Europe, North America, and internationally. It provides manufacturing and selling of off-highway tires OHT for use in various applications, such as agricultural, mining, forestry, construction, industrial, earthmoving, port, all-terrain vehicle ATV, and turf care applications. The company was incorporated in 1961 and is headquartered in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$22.86
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.42B
Thay đổi (1 ngày)
0.71%
Thay đổi (1 năm)
-12.96%
Quốc gia
IN
Giao dịch Balkrishna Industries Limited (BALKRISIND)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Balkrishna Industries Limited (BALKRISIND)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 193.32M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Balkrishna Industries Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 193.32M. Vào cuối March 2024, công ty có 193.31M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Balkrishna Industries Limited (BALKRISIND) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 193.32M | 0.00% |
| 2025 | 193.31M | 0.00% |
| 2024 | 193.31M | 0.00% |
| 2023 | 193.32M | 0.00% |
| 2022 | 193.32M | 0.00% |
| 2021 | 193.32M | 0.00% |
| 2020 | 193.32M | 0.00% |
| 2019 | 193.32M | 0.00% |
| 2018 | 193.32M | 0.00% |
| 2017 | 193.32M | 0.00% |
| 2016 | 193.32M | 0.00% |
| 2015 | 193.32M | 0.00% |
| 2014 | 193.32M | 0.00% |
| 2013 | 193.32M | 0.00% |
| 2012 | 193.32M | 0.00% |
| 2011 | 193.32M | 0.00% |
| 2010 | 193.32M | 0.00% |
| 2009 | 193.32M | 0.00% |
| 2008 | 193.32M | 0.00% |
| 2007 | 193.32M | 2.05% |
| 2006 | 189.44M | 2.01% |
| 2005 | 185.71M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 90.88M | -52.99% |
KR
|
|
| - | - |
CN
|