Balkrishna Industries Limited
BALKRISIND
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3831
Balkrishna Industries Limited manufactures and sells tires in India, Europe,... Balkrishna Industries Limited manufactures and sells tires in India, Europe, North America, and internationally. It provides manufacturing and selling of off-highway tires OHT for use in various applications, such as agricultural, mining, forestry, construction, industrial, earthmoving, port, all-terrain vehicle ATV, and turf care applications. The company was incorporated in 1961 and is headquartered in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$22.48
Vốn hóa thị trường
$4.35B
Thay đổi (1 ngày)
-1.64%
Thay đổi (1 năm)
-14.38%
Quốc gia
IN
Giao dịch Balkrishna Industries Limited (BALKRISIND)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Balkrishna Industries Limited (BALKRISIND)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.27B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Balkrishna Industries Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.27B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $1.12B giảm so với doanh thu năm 2023, là $1.17B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Balkrishna Industries Limited từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.27B | 4.07% |
| 2025 | $1.22B | 9.47% |
| 2024 | $1.12B | -5.02% |
| 2023 | $1.17B | 8.59% |
| 2022 | $1.08B | 39.55% |
| 2021 | $775.34M | 24.16% |
| 2020 | $624.47M | -13.89% |
| 2019 | $725.23M | 8.51% |
| 2018 | $668.34M | 18.38% |
| 2017 | $564.58M | 15.80% |
| 2016 | $487.54M | -19.50% |
| 2015 | $605.65M | -2.65% |
| 2014 | $622.12M | 0.07% |
| 2013 | $621.71M | 4.50% |
| 2012 | $594.91M | 20.95% |
| 2011 | $491.88M | 41.28% |
| 2010 | $348.17M | 26.27% |
| 2009 | $275.74M | -2.68% |
| 2008 | $283.32M | 39.94% |
| 2007 | $202.47M | 45.44% |
| 2006 | $139.21M | 33.84% |
| 2005 | $104.01M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $43.09B | 3,289.89% |
KR
|
|
| - | - |
CN
|