Julius Baer Gruppe AG
BAER
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1227
Julius Bär Gruppe AG provides wealth management solutions in Switzerland,... Julius Bär Gruppe AG provides wealth management solutions in Switzerland, Europe, the Americas, Asia, and internationally. The company provides investment advisory and discretionary mandates; structured products, securities execution and advisory, and private markets and fund offering; wealth planning, and family office services. It also offers open product platform services. Julius Bär Gruppe AG was founded in 1890 and is headquartered in Zurich, Switzerland.
Giá cổ phiếu
$90.47
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$18.61B
Thay đổi (1 ngày)
-0.63%
Thay đổi (1 năm)
37.21%
Quốc gia
CH
Giao dịch Julius Baer Gruppe AG (BAER)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Julius Baer Gruppe AG (BAER)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 205.55M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Julius Baer Gruppe AG, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 205.55M. Vào cuối December 2023, công ty có 205.63M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Julius Baer Gruppe AG (BAER) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 205.55M | 0.08% |
| 2024 | 205.40M | -0.11% |
| 2023 | 205.63M | -1.29% |
| 2022 | 208.31M | -2.65% |
| 2021 | 213.97M | -0.49% |
| 2020 | 215.02M | -0.90% |
| 2019 | 216.97M | -0.45% |
| 2018 | 217.95M | 0.49% |
| 2017 | 216.89M | -0.23% |
| 2016 | 217.40M | -0.55% |
| 2015 | 218.61M | 0.07% |
| 2014 | 218.45M | 1.97% |
| 2013 | 214.24M | 3.94% |
| 2012 | 206.12M | -0.71% |
| 2011 | 207.60M | -1.53% |
| 2010 | 210.83M | -0.31% |
| 2009 | 211.48M | 0.99% |
| 2008 | 209.41M | -5.04% |
| 2007 | 220.52M | -2.56% |
| 2006 | 226.31M | 9.79% |
| 2005 | 206.12M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 154.80M | -24.69% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 783.36M | 281.10% |
US
|
|
| 895.59M | 335.70% |
US
|
|
| 1.61B | 681.55% |
US
|