Top Markets
Coin of the day
BactiQuant A/S BactiQuant A/S

BactiQuant A/S

BACTIQ
Xếp hạng trong cổ phiếu #31481
Bactiquant A/S engineers and provides sophisticated mobile and continuous... Bactiquant A/S engineers and provides sophisticated mobile and continuous online monitoring technologies to assess bacterial contamination in water. Its product portfolio includes the 'Mobile Lab,' a portable, handheld device for detecting pollutants, alongside an internet-based system engineered to precisely measure bacterial concentrations in water infrastructure. The Danish company, founded in 1999 and based in Horsholm, caters to a wide spectrum of industries, including aquaculture, data centers, the oil and gas sector, water utilities, general industrial applications, and pharmaceutical manufacturing.
Giá cổ phiếu
$0.34930033
Vốn hóa thị trường
$13.11M
Thay đổi (1 ngày)
-4.76%
Thay đổi (1 năm)
-6.52%
Quốc gia
DK
Giao dịch BactiQuant A/S (BACTIQ)

Danh mục

Tỷ số P/E của BactiQuant A/S (BACTIQ)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của BactiQuant A/S, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của BactiQuant A/S từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.