Top Markets
Coin of the day
Aspen Technology, Inc. Aspen Technology, Inc.

Aspen Technology, Inc.

AZPN
Xếp hạng trong cổ phiếu #1397
Aspen Technology, Inc. offers advanced global solutions for enterprise asset... Aspen Technology, Inc. offers advanced global solutions for enterprise asset performance management, monitoring, and optimization. These offerings are specifically designed for complex operational environments where it is critical to maximize efficiency throughout an asset's entire lifecycle, from design to operation and ongoing maintenance. The company's extensive client base spans numerous sectors, including bulk chemicals, consumer packaged goods, food and beverage, metals and mining, pharmaceuticals, polymers, pulp and paper, specialty chemicals, transportation, water and wastewater, various segments of the energy industry (upstream, downstream, midstream, LNG, and power generation, transmission, and distribution), and engineering, procurement, and construction (EPC) firms. Founded in 2021, Aspen Technology, Inc. is headquartered in Bedford, Massachusetts.
Giá cổ phiếu
$264.33
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-12
Vốn hóa thị trường
$17.00B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Aspen Technology, Inc. (AZPN)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Aspen Technology, Inc. (AZPN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2024: 63.26M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Aspen Technology, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 63.26M. Vào cuối June 2023, công ty có 64.62M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Aspen Technology, Inc. (AZPN) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 63.26M -0.71%
2024 63.71M -1.41%
2023 64.62M 62.49%
2022 39.77M -41.40%
2021 67.86M -0.20%
2020 68.00M -2.75%
2019 69.93M -3.07%
2018 72.14M -5.69%
2017 76.49M -7.72%
2016 82.89M -6.23%
2015 88.40M -4.59%
2014 92.65M -1.00%
2013 93.59M -0.21%
2012 93.78M 0.31%
2011 93.49M 2.46%
2010 91.25M 1.33%
2009 90.05M 0.46%
2008 89.64M 26.47%
2007 70.88M 58.83%
2006 44.63M 5.30%
2005 42.38M 4.45%
2004 40.58M 5.46%
2003 38.48M 19.09%
2002 32.31M 7.91%
2001 29.94M 6.09%
2000 28.22M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
- -
DE
- -
CA
868.00M 1,272.14%
US
2.04B 3,119.24%
US
1.03B 1,532.97%
US