Aspen Technology, Inc.
AZPN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1323
Aspen Technology, Inc. offers advanced global solutions for enterprise asset... Aspen Technology, Inc. offers advanced global solutions for enterprise asset performance management, monitoring, and optimization. These offerings are specifically designed for complex operational environments where it is critical to maximize efficiency throughout an asset's entire lifecycle, from design to operation and ongoing maintenance. The company's extensive client base spans numerous sectors, including bulk chemicals, consumer packaged goods, food and beverage, metals and mining, pharmaceuticals, polymers, pulp and paper, specialty chemicals, transportation, water and wastewater, various segments of the energy industry (upstream, downstream, midstream, LNG, and power generation, transmission, and distribution), and engineering, procurement, and construction (EPC) firms. Founded in 2021, Aspen Technology, Inc. is headquartered in Bedford, Massachusetts.
Giá cổ phiếu
$264.33
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-12
Vốn hóa thị trường
$17.00B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Aspen Technology, Inc. (AZPN)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Aspen Technology, Inc. (AZPN)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -1.76K
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Aspen Technology, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -1.76K. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -100.51.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Aspen Technology, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -1.76K | 36.58% |
| 2024 | -1.29K | 1,183.63% |
| 2023 | -100.51 | -157.72% |
| 2022 | 174.15 | 496.69% |
| 2021 | 29.19 | -4.86% |
| 2020 | 30.68 | -9.52% |
| 2019 | 33.91 | -24.65% |
| 2018 | 45.00 | 72.66% |
| 2017 | 26.06 | 9.34% |
| 2016 | 23.83 | -29.91% |
| 2015 | 34.01 | -32.14% |
| 2014 | 50.11 | -17.34% |
| 2013 | 60.62 | -138.56% |
| 2012 | -157.23 | -200.41% |
| 2011 | 156.59 | -1,793.16% |
| 2010 | -9.25 | -163.72% |
| 2009 | 14.51 | -69.63% |
| 2008 | 47.79 | 119.22% |
| 2007 | 21.80 | -31.69% |
| 2006 | 31.91 | -1,104.62% |
| 2005 | -3.18 | -69.06% |
| 2004 | -10.27 | 805.50% |
| 2003 | -1.13 | -60.92% |
| 2002 | -2.90 | -91.70% |
| 2001 | -34.97 | -117.47% |
| 2000 | 200.17 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.13 | -101.54% |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 21.45 | -101.22% |
US
|
|
| 86.94 | -104.93% |
US
|
|
| 14.97 | -100.85% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.