Avanza Bank Holding AB (publ)
AZA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3130
Avanza Bank Holding AB (publ), a Swedish company, specializes in providing... Avanza Bank Holding AB (publ), a Swedish company, specializes in providing online securities trading services. Its extensive product range encompasses various savings accounts, including share and fund accounts, investment savings, external deposits, and pension insurance savings. The company also offers endowment insurance for both adults and children, alongside individual and occupational pension plans. Clients can actively trade equities, funds, and other financial instruments through its platform. Additionally, Avanza provides a suite of lending solutions, such as traditional and green mortgages, private banking mortgages, and margin loans. To assist customers, it offers decision support tools and publishes financial news and independent advice via its Placera website and the weekly Börsveckan magazine. Avanza caters to a wide array of clients, from individual retail investors to professional investors and corporate customers, including entrepreneurs and asset managers. The company was established in 1999 and is headquartered in Stockholm, Sweden.
Giá cổ phiếu
$36.54
Vốn hóa thị trường
$5.78B
Thay đổi (1 ngày)
-7.93%
Thay đổi (1 năm)
-6.39%
Quốc gia
SE
Giao dịch Avanza Bank Holding AB (publ) (AZA)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Avanza Bank Holding AB (publ) (AZA)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 20.94
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Avanza Bank Holding AB (publ), tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 20.94. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 19.04.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Avanza Bank Holding AB (publ) từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 20.94 | -1.71% |
| 2025 | 21.30 | 11.91% |
| 2024 | 19.04 | 3.05% |
| 2023 | 18.47 | -11.72% |
| 2022 | 20.93 | -16.89% |
| 2021 | 25.18 | -6.41% |
| 2020 | 26.90 | -19.16% |
| 2019 | 33.28 | -1.12% |
| 2018 | 33.66 | 24.03% |
| 2017 | 27.14 | -1.07% |
| 2016 | 27.43 | 6.18% |
| 2015 | 25.83 | -13.31% |
| 2014 | 29.80 | -4.70% |
| 2013 | 31.27 | 28.80% |
| 2012 | 24.28 | 51.94% |
| 2011 | 15.98 | -33.29% |
| 2010 | 23.95 | 17.52% |
| 2009 | 20.38 | 92.57% |
| 2008 | 10.58 | -34.20% |
| 2007 | 16.08 | -9.01% |
| 2006 | 17.68 | -30.73% |
| 2005 | 25.52 | 47.28% |
| 2004 | 17.33 | -16.47% |
| 2003 | 20.74 | -22.39% |
| 2002 | 26.73 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.