Axtel, S.A.B. de C.V. Axtel, S.A.B. de C.V.

Axtel, S.A.B. de C.V.

AXTELCPO

Xếp hạng trong cổ phiếu #4203
Axtel, S.A.B. de C.V. is a Mexican information and communications technology... Axtel, S.A.B. de C.V. is a Mexican information and communications technology (ICT) provider, offering a comprehensive suite of ICT solutions to a diverse client base, including corporations, government bodies, small enterprises, and individual consumers throughout Mexico. The company establishes and manages a public telecommunications network to deliver various services, such as the transmission of voice, audio, data, internet connectivity, text, and visual content. Its offerings also encompass a range of IT services, local, national, and international telephone services, and pay-TV. Additionally, Axtel supplies advanced data transmission services like high-speed internet, virtual private networks (VPNs), dedicated private lines, and Ethernet. Its information technology portfolio includes system integration, data center management, cybersecurity, cloud services, and more. Established in 1994, Axtel is headquartered in San Pedro Garza García, Mexico, and operates as a subsidiary of Alfa, S. A. B. de C. V.
Giá cổ phiếu
$0.19597154
Vốn hóa thị trường
$3.75B
Thay đổi (1 ngày)
0.83%
Thay đổi (1 năm)
21.28%
Quốc gia
MX
Giao dịch Axtel, S.A.B. de C.V. (AXTELCPO)

Danh mục

Communication Services
Tỷ số P/E của Axtel, S.A.B. de C.V. (AXTELCPO)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 159.73
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Axtel, S.A.B. de C.V., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 159.73. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là -27.50.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Axtel, S.A.B. de C.V. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 159.73 66.39%
2025 96.00 -449.09%
2024 -27.50 -183.33%
2023 33.00 -104.75%
2022 -694.62 719.07%
2021 -84.81 -126.44%
2020 320.77 -288.78%
2019 -169.91 -427.04%
2018 51.96 -95.77%
2017 1.23K -6,629.14%
2016 -18.81 -74.10%
2015 -72.62 356.64%
2014 -15.90 -204.26%
2013 15.25 -142.37%
2012 -36.00 1,222.19%
2011 -2.72 -84.72%
2010 -17.82 -121.16%
2009 84.23 -730.32%
2008 -13.36 -119.28%
2007 69.31 10.53%
2006 62.71 86.45%
2005 33.63 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
11.17 -93.01%
HK
11.65 -92.71%
US
16.51 -89.67%
US
12.19 -92.37%
US
14.41 -90.98%
DE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.