Axsome Therapeutics, Inc.
AXSM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2358
Axsome Therapeutics, Inc. is a biopharmaceutical company dedicated to... Axsome Therapeutics, Inc. is a biopharmaceutical company dedicated to discovering and advancing innovative treatments for a range of central nervous system (CNS) disorders within the United States. Its robust product pipeline features several promising candidates, including: AXS-05, an investigational therapy currently being developed for major depressive disorder and treatment-resistant depression. This compound is also in Phase III clinical evaluation for Alzheimer's disease agitation and has successfully finished Phase II trials investigating its use for smoking cessation. AXS-07, a novel, orally administered, rapidly-acting investigational medicine that employs multiple mechanisms of action. It has concluded two Phase III studies for the acute treatment of migraine attacks. AXS-12, a selective and potent norepinephrine reuptake inhibitor, which is presently undergoing a Phase III trial for narcolepsy. AXS-14, an oral investigational drug, advancing through Phase III trials for the management of fibromyalgia. Axsome Therapeutics also engages in a research collaboration with Duke University to further assess AXS-05's potential in smoking cessation. The company, established in 2012, has its main offices in New York, New York.
Giá cổ phiếu
$159.65
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$8.36B
Thay đổi (1 ngày)
2.46%
Thay đổi (1 năm)
21.51%
Quốc gia
US
Giao dịch Axsome Therapeutics, Inc. (AXSM)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Axsome Therapeutics, Inc. (AXSM)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -43.26
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Axsome Therapeutics, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -43.26. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -15.11.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Axsome Therapeutics, Inc. từ 2013 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -43.26 | 206.58% |
| 2024 | -14.11 | -6.60% |
| 2023 | -15.11 | -4.69% |
| 2022 | -15.86 | 50.55% |
| 2021 | -10.53 | -63.38% |
| 2020 | -28.76 | -43.00% |
| 2019 | -50.46 | 1,960.99% |
| 2018 | -2.45 | -44.41% |
| 2017 | -4.40 | -7.32% |
| 2016 | -4.75 | -54.68% |
| 2015 | -10.49 | -43.39% |
| 2014 | -18.52 | -41.29% |
| 2013 | -31.55 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.78 | -166.53% |
US
|
|
| -28.36 | -34.44% |
US
|
|
| -24.57 | -43.21% |
AU
|
|
| - | - |
CH
|
|
| 30.33 | -170.11% |
NL
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.