AXIS Capital Holdings Limited AXIS Capital Holdings Limited

AXIS Capital Holdings Limited

AXS

Xếp hạng trong cổ phiếu #2605
AXIS Capital Holdings Ltd. engages in the provision of various insurance and... AXIS Capital Holdings Ltd. engages in the provision of various insurance and reinsurance products and services. It operates through the Insurance and Reinsurance segments. The Insurance segment offers property, marine, terrorism, aviation, political risk, professional lines, liability, accident, and health insurance products. The Reinsurance segment offers non-life treaty reinsurance to insurance companies. The company was founded on December 9, 2002, and is headquartered in Pembroke, Bermuda.
Giá cổ phiếu
$100.39
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$7.33B
Thay đổi (1 ngày)
0.63%
Thay đổi (1 năm)
9.08%
Quốc gia
BM
Giao dịch AXIS Capital Holdings Limited (AXS)

Danh mục

Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của AXIS Capital Holdings Limited (AXS)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 0.00
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của AXIS Capital Holdings Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0.00. Vào cuối December 2024, công ty có 84.17M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của AXIS Capital Holdings Limited (AXS) từ 2002 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 0.00 -100.00%
2025 78.19M -7.10%
2024 84.17M -1.15%
2023 85.14M 0.33%
2022 84.86M 0.19%
2021 84.71M 0.53%
2020 84.26M 0.44%
2019 83.89M 0.47%
2018 83.50M -0.72%
2017 84.11M -7.34%
2016 90.77M -7.95%
2015 98.61M -5.52%
2014 104.37M -8.16%
2013 113.64M -6.97%
2012 122.15M -0.29%
2011 122.50M 0.63%
2010 121.73M -11.33%
2009 137.28M -2.17%
2008 140.32M -4.88%
2007 147.52M -1.48%
2006 149.75M 4.55%
2005 143.23M -6.11%
2004 152.55M 5.75%
2003 144.26M 6.51%
2002 135.44M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
1.44M -
US
- -
DE
- -
CN
- -
CH
- -
FR