AXIS Capital Holdings Limited
AXS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2599
AXIS Capital Holdings Ltd. engages in the provision of various insurance and... AXIS Capital Holdings Ltd. engages in the provision of various insurance and reinsurance products and services. It operates through the Insurance and Reinsurance segments. The Insurance segment offers property, marine, terrorism, aviation, political risk, professional lines, liability, accident, and health insurance products. The Reinsurance segment offers non-life treaty reinsurance to insurance companies. The company was founded on December 9, 2002, and is headquartered in Pembroke, Bermuda.
Giá cổ phiếu
$100.60
Vốn hóa thị trường
$7.34B
Thay đổi (1 ngày)
0.21%
Thay đổi (1 năm)
9.31%
Quốc gia
BM
Giao dịch AXIS Capital Holdings Limited (AXS)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của AXIS Capital Holdings Limited (AXS)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $6.82B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của AXIS Capital Holdings Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $6.82B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $6.02B tăng so với doanh thu năm 2023, là $5.59B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của AXIS Capital Holdings Limited từ 2002 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $6.82B | 3.97% |
| 2025 | $6.56B | 9.05% |
| 2024 | $6.02B | 7.66% |
| 2023 | $5.59B | 5.39% |
| 2022 | $5.30B | -0.31% |
| 2021 | $5.32B | 11.77% |
| 2020 | $4.76B | -8.18% |
| 2019 | $5.19B | 1.29% |
| 2018 | $5.12B | 15.26% |
| 2017 | $4.44B | 7.63% |
| 2016 | $4.13B | -2.50% |
| 2015 | $4.23B | -4.91% |
| 2014 | $4.45B | 6.73% |
| 2013 | $4.17B | 7.01% |
| 2012 | $3.90B | 1.33% |
| 2011 | $3.85B | 7.82% |
| 2010 | $3.57B | 28.01% |
| 2009 | $2.79B | -0.86% |
| 2008 | $2.81B | -12.89% |
| 2007 | $3.23B | 4.80% |
| 2006 | $3.08B | 10.41% |
| 2005 | $2.79B | 26.44% |
| 2004 | $2.21B | 41.57% |
| 2003 | $1.56B | 145.87% |
| 2002 | $633.57M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $375.78B | 5,406.50% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|