AXIS Capital Holdings Limited
AXS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2617
AXIS Capital Holdings Ltd. engages in the provision of various insurance and... AXIS Capital Holdings Ltd. engages in the provision of various insurance and reinsurance products and services. It operates through the Insurance and Reinsurance segments. The Insurance segment offers property, marine, terrorism, aviation, political risk, professional lines, liability, accident, and health insurance products. The Reinsurance segment offers non-life treaty reinsurance to insurance companies. The company was founded on December 9, 2002, and is headquartered in Pembroke, Bermuda.
Giá cổ phiếu
$99.76
Vốn hóa thị trường
$7.28B
Thay đổi (1 ngày)
0.41%
Thay đổi (1 năm)
7.83%
Quốc gia
BM
Giao dịch AXIS Capital Holdings Limited (AXS)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của AXIS Capital Holdings Limited (AXS)
AXIS Capital Holdings Limited (mã cổ phiếu: AXS) đã thực hiện tổng cộng 90 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $26.68
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0179
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $26.68
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0179
Các khoản chi trả cổ tức của AXIS Capital Holdings Limited (AXS) từ 2003 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.44 | -75.00% |
| 2025 | $1.76 | 0.00% |
| 2024 | $1.76 | 0.00% |
| 2023 | $1.76 | 1.73% |
| 2022 | $1.73 | 2.98% |
| 2021 | $1.68 | 1.82% |
| 2020 | $1.65 | 2.48% |
| 2019 | $1.61 | 2.55% |
| 2018 | $1.57 | 2.61% |
| 2017 | $1.53 | 6.99% |
| 2016 | $1.43 | 17.21% |
| 2015 | $1.22 | 10.91% |
| 2014 | $1.10 | 7.84% |
| 2013 | $1.02 | 5.15% |
| 2012 | $0.97 | 4.30% |
| 2011 | $0.93 | 8.14% |
| 2010 | $0.86 | 6.17% |
| 2009 | $0.81 | 7.28% |
| 2008 | $0.755 | 11.03% |
| 2007 | $0.68 | 10.57% |
| 2006 | $0.615 | 2.50% |
| 2005 | $0.6 | 20.00% |
| 2004 | $0.5 | 257.14% |
| 2003 | $0.14 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.44 | -75.00% |
| 2025 | $1.76 | 0.00% |
| 2024 | $1.76 | 0.00% |
| 2023 | $1.76 | 1.73% |
| 2022 | $1.73 | 2.98% |
| 2021 | $1.68 | 1.82% |
| 2020 | $1.65 | 2.48% |
| 2019 | $1.61 | 2.55% |
| 2018 | $1.57 | 2.61% |
| 2017 | $1.53 | 6.99% |
| 2016 | $1.43 | 17.21% |
| 2015 | $1.22 | 10.91% |
| 2014 | $1.10 | 7.84% |
| 2013 | $1.02 | 5.15% |
| 2012 | $0.97 | 4.30% |
| 2011 | $0.93 | 8.14% |
| 2010 | $0.86 | 6.17% |
| 2009 | $0.81 | 7.28% |
| 2008 | $0.755 | 11.03% |
| 2007 | $0.68 | 10.57% |
| 2006 | $0.615 | 2.50% |
| 2005 | $0.6 | 20.00% |
| 2004 | $0.5 | 257.14% |
| 2003 | $0.14 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
US
|
|
| 0.00% |
DE
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
CH
|
|
| 0.00% |
FR
|