AXIA Energia
AXIA3
Xếp hạng trong cổ phiếu
#883
Centrais Elétricas Brasileiras S.A. - Eletrobras, operating via its various... Centrais Elétricas Brasileiras S.A. - Eletrobras, operating via its various subsidiaries, is a pivotal entity in Brazil's energy landscape, responsible for the generation, transmission, and distribution of electricity across the country. Its power portfolio is extensive, drawing from hydroelectric, thermal (encompassing coal, oil, and natural gas), nuclear, wind, and solar plants. As of December 31, 2021, the company's operational assets included 32 hydroelectric facilities boasting a combined installed capacity of 46,295.75 megawatts. It also managed nine thermal power units providing 1,505 megawatts, alongside two nuclear stations: Angra I, with a capacity of 640 megawatts, and Angra II, contributing 1,350 megawatts. Furthermore, Eletrobras oversees a vast 66,556-kilometer network of electricity transmission lines. The company, established in 1962, maintains its corporate headquarters in Rio de Janeiro, Brazil.
Giá cổ phiếu
$11.69
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$26.80B
Thay đổi (1 ngày)
2.49%
Thay đổi (1 năm)
16.72%
Quốc gia
BR
Giao dịch AXIA Energia (AXIA3)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của AXIA Energia (AXIA3)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 11.14
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của AXIA Energia, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 11.14. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 7.55.
Lịch sử tỷ lệ P/E của AXIA Energia từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 11.14 | -35.74% |
| 2025 | 17.33 | 129.57% |
| 2024 | 7.55 | -66.11% |
| 2023 | 22.28 | -32.94% |
| 2022 | 33.22 | 236.38% |
| 2021 | 9.88 | 5.33% |
| 2020 | 9.38 | 18.86% |
| 2019 | 7.89 | 127.29% |
| 2018 | 3.47 | -120.89% |
| 2017 | -16.62 | -262.12% |
| 2016 | 10.25 | -1,744.94% |
| 2015 | -0.62 | -79.13% |
| 2014 | -2.99 | 103.16% |
| 2013 | -1.47 | -22.40% |
| 2012 | -1.89 | -120.10% |
| 2011 | 9.42 | -44.07% |
| 2010 | 16.85 | -91.58% |
| 2009 | 200.01 | 6,509.47% |
| 2008 | 3.03 | -78.37% |
| 2007 | 13.99 | -44.58% |
| 2006 | 25.24 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 17.53 | 57.43% |
US
|
|
| 21.43 | 92.46% |
US
|
|
| 18.12 | 62.69% |
US
|
|
| 21.89 | 96.54% |
US
|
|
| 21.57 | 93.67% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.