Avrupa Minerals Ltd.
AVU
Xếp hạng trong cổ phiếu
#36817
Avrupa Minerals Ltd. is an exploration company primarily focused on identifying... Avrupa Minerals Ltd. is an exploration company primarily focused on identifying and acquiring mineral properties across Europe. The company actively seeks deposits of gold, copper, and zinc. Its current portfolio includes the Alvalade project, strategically located within Portugal's Iberian Pyrite Belt, and the Slivovo exploration license in Kosovo. Furthermore, Avrupa Minerals maintains interests in several Finnish properties, specifically Pielavesi, Kolima, and Yli-li. Founded in 2008, the company was initially known as Everclear Capital Ltd. before adopting the name Avrupa Minerals Ltd. in July 2010. It is headquartered in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.02568779
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$2.22M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
7.03%
Quốc gia
CA
Giao dịch Avrupa Minerals Ltd. (AVU)
Danh mục
Basic Materials
Biên lợi nhuận hoạt động của Avrupa Minerals Ltd. (AVU)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Avrupa Minerals Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Avrupa Minerals Ltd. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 37.97% | - |
AU
|
|
| 0.00% | - |
MX
|
|
| 24.42% | - |
SA
|
|
| 0.00% | - |
BR
|
|
| 0.00% | - |
CN
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.