AvalonBay Communities, Inc.
AVB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#921
At the close of 2020, AvalonBay Communities held a direct or indirect ownership... At the close of 2020, AvalonBay Communities held a direct or indirect ownership stake in a substantial portfolio encompassing 291 apartment communities. These properties collectively contained 86,025 residential units across 11 states and the District of Columbia. Among these, 18 communities were actively under development, and one was undergoing redevelopment. As an equity REIT, AvalonBay's primary activities involve the development, redevelopment, acquisition, and management of apartment communities. The company strategically targets prominent metropolitan areas such as New England, the New York/New Jersey metro region, the Mid-Atlantic states, the Pacific Northwest, and both Northern and Southern California. Furthermore, AvalonBay is expanding its presence into key growth markets, specifically Southeast Florida and Denver, Colorado.
Giá cổ phiếu
$184.06
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-17
Vốn hóa thị trường
$26.28B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-1.60%
Quốc gia
US
Giao dịch AvalonBay Communities, Inc. (AVB)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của AvalonBay Communities, Inc. (AVB)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 25.25
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của AvalonBay Communities, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 25.25. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 28.48.
Lịch sử tỷ lệ P/E của AvalonBay Communities, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 25.25 | -12.54% |
| 2024 | 28.87 | 1.36% |
| 2023 | 28.48 | 43.56% |
| 2022 | 19.84 | -43.41% |
| 2021 | 35.06 | 29.10% |
| 2020 | 27.16 | -26.99% |
| 2019 | 37.20 | 50.65% |
| 2018 | 24.69 | -12.00% |
| 2017 | 28.06 | 19.30% |
| 2016 | 23.52 | -29.21% |
| 2015 | 33.22 | 6.20% |
| 2014 | 31.28 | -26.34% |
| 2013 | 42.47 | 36.29% |
| 2012 | 31.16 | 17.18% |
| 2011 | 26.59 | -50.60% |
| 2010 | 53.83 | 27.63% |
| 2009 | 42.18 | 273.11% |
| 2008 | 11.30 | -45.34% |
| 2007 | 20.68 | -40.28% |
| 2006 | 34.63 | 71.45% |
| 2005 | 20.20 | -17.61% |
| 2004 | 24.51 | 102.92% |
| 2003 | 12.08 | -22.22% |
| 2002 | 15.53 | 20.50% |
| 2001 | 12.89 | -18.21% |
| 2000 | 15.76 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.56 | 9.15% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 24.35 | -3.56% |
US
|
|
| -16.16 | -163.99% |
US
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.