Grupo Aval Acciones y Valores S.A.
AVAL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3138
Grupo Aval Acciones y Valores SA engages in the provision of financial services... Grupo Aval Acciones y Valores SA engages in the provision of financial services and products. It operates through the following segments: Banking Services, Merchant Banking, Pension and Severance Fund Management, and Holding. The Banking Services segment focuses on banking services, fund management and trust businesses, storage companies, and entities that manage low-value payment systems. The Merchant Banking segment is involved in the financial Sector, gas and energy sector, infrastructure sector, hotel sector, and agribusiness sector. The Pension and Severance Fund Management segment refers to the administrator of pension and severance funds. The Holding segment consists of Grupo Aval and Grupo Aval Limited. The company was founded by Luis Carlos Sarmiento Angulo on January 7, 1994 and is headquartered in Bogota, Colombia.
Giá cổ phiếu
$4.87
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$5.78B
Thay đổi (1 ngày)
-0.61%
Thay đổi (1 năm)
26.82%
Quốc gia
CO
Giao dịch Grupo Aval Acciones y Valores S.A. (AVAL)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của Grupo Aval Acciones y Valores S.A. (AVAL)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 11.82%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Grupo Aval Acciones y Valores S.A., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 11.82%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 48.91%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Grupo Aval Acciones y Valores S.A. từ 2008 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 11.82% | -74.18% |
| 2024 | 45.78% | -6.40% |
| 2023 | 48.91% | -17.67% |
| 2022 | 59.41% | -2.88% |
| 2021 | 61.17% | 8.77% |
| 2020 | 56.24% | 13.16% |
| 2019 | 49.70% | -21.10% |
| 2018 | 62.99% | 128.22% |
| 2017 | 27.60% | -259.35% |
| 2016 | -17.32% | -132.45% |
| 2015 | 53.38% | -2.79% |
| 2014 | 54.91% | 19.47% |
| 2013 | 45.96% | 14.58% |
| 2012 | 40.11% | -32.02% |
| 2011 | 59.00% | 63.34% |
| 2010 | 36.12% | -12.05% |
| 2009 | 41.07% | 18.67% |
| 2008 | 34.61% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
IT
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
IN
|
|
| 0.00% | - |
FR
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.