Aurobindo Pharma Limited
AUROPHARMA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2074
Aurobindo Pharma Limited, a biopharmaceutical company, develops, manufactures,... Aurobindo Pharma Limited, a biopharmaceutical company, develops, manufactures, commercializes, and sells generic pharmaceuticals, active pharmaceutical ingredients (APIs), and injectables. The company offers formulation in form of oral solids, liquids, injectables, vaccines, and metered dose inhalers; and APIs, biosimilars, and peptides targeting therapeutic areas, such as central nervous system, cardiovascular, respiratory, antibiotics, anti-retroviral, anti-diabetics, gastroenterology, oncology, and dermatology. It also provides antiretroviral drugs for the people and children living with HIV; and API space for sterile and non-sterile penicillin’s, cephalosporins, penems, and non-beta lactams. The company has operations in India, the United States, Europe, Puerto Rico, and internationally. The company was incorporated in 1986 and is headquartered in Hyderabad, India.
Giá cổ phiếu
$17.34
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$9.98B
Thay đổi (1 ngày)
-3.08%
Thay đổi (1 năm)
38.71%
Quốc gia
IN
Giao dịch Aurobindo Pharma Limited (AUROPHARMA)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Aurobindo Pharma Limited (AUROPHARMA)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 26.27
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Aurobindo Pharma Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 26.27. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 20.56.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Aurobindo Pharma Limited từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 26.27 | 38.57% |
| 2025 | 18.96 | -7.76% |
| 2024 | 20.56 | 30.54% |
| 2023 | 15.75 | 6.47% |
| 2022 | 14.79 | 52.82% |
| 2021 | 9.68 | 13.76% |
| 2020 | 8.51 | -56.66% |
| 2019 | 19.63 | 37.03% |
| 2018 | 14.33 | -16.55% |
| 2017 | 17.17 | -20.10% |
| 2016 | 21.49 | -4.93% |
| 2015 | 22.60 | 77.94% |
| 2014 | 12.70 | -15.62% |
| 2013 | 15.05 | -153.66% |
| 2012 | -28.05 | -380.19% |
| 2011 | 10.01 | 8.09% |
| 2010 | 9.26 | -8.17% |
| 2009 | 10.09 | 53.96% |
| 2008 | 6.55 | -63.59% |
| 2007 | 18.00 | -65.02% |
| 2006 | 51.44 | -88.58% |
| 2005 | 450.37 | 2,629.61% |
| 2004 | 16.50 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
CH
|
|
| 34.96 | 33.06% |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.