AngloGold Ashanti plc
AU
Xếp hạng trong cổ phiếu
#610
AngloGold Ashanti plc operates as a gold mining company in Africa, Australia,... AngloGold Ashanti plc operates as a gold mining company in Africa, Australia, and the Americas. It explores for gold, as well as by-products, including silver and sulphuric acid. The company’s flagship property includes 100% owned the Geita mine located in the Lake Victoria goldfields of the Geita region in northwestern Tanzania. AngloGold Ashanti plc was incorporated in 1944 and is headquartered in Greenwood Village, Colorado.
Giá cổ phiếu
$79.14
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$40.02B
Thay đổi (1 ngày)
-3.77%
Thay đổi (1 năm)
5.11%
Quốc gia
US
Giao dịch AngloGold Ashanti plc (AU)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của AngloGold Ashanti plc (AU)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 508.63M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của AngloGold Ashanti plc, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 508.63M. Vào cuối December 2023, công ty có 419.64M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của AngloGold Ashanti plc (AU) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 508.63M | 18.25% |
| 2024 | 430.13M | 2.50% |
| 2023 | 419.64M | -0.29% |
| 2022 | 420.87M | 0.19% |
| 2021 | 420.06M | 0.14% |
| 2020 | 419.48M | 0.27% |
| 2019 | 418.35M | 0.29% |
| 2018 | 417.12M | 0.41% |
| 2017 | 415.44M | 0.18% |
| 2016 | 414.71M | 1.24% |
| 2015 | 409.61M | 0.46% |
| 2014 | 407.73M | 29.66% |
| 2013 | 314.46M | -37.96% |
| 2012 | 506.90M | 31.33% |
| 2011 | 385.96M | 3.35% |
| 2010 | 373.44M | 3.38% |
| 2009 | 361.23M | 13.88% |
| 2008 | 317.20M | 14.37% |
| 2007 | 277.34M | 1.73% |
| 2006 | 272.61M | 3.01% |
| 2005 | 264.64M | 6.40% |
| 2004 | 248.72M | 11.77% |
| 2003 | 222.52M | 0.29% |
| 2002 | 221.88M | 3.52% |
| 2001 | 214.34M | 0.19% |
| 2000 | 213.93M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.07B | 109.39% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|