AngloGold Ashanti plc
AU
Xếp hạng trong cổ phiếu
#609
AngloGold Ashanti plc operates as a gold mining company in Africa, Australia,... AngloGold Ashanti plc operates as a gold mining company in Africa, Australia, and the Americas. It explores for gold, as well as by-products, including silver and sulphuric acid. The company’s flagship property includes 100% owned the Geita mine located in the Lake Victoria goldfields of the Geita region in northwestern Tanzania. AngloGold Ashanti plc was incorporated in 1944 and is headquartered in Greenwood Village, Colorado.
Giá cổ phiếu
$79.14
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$40.02B
Thay đổi (1 ngày)
-3.77%
Thay đổi (1 năm)
5.11%
Quốc gia
US
Giao dịch AngloGold Ashanti plc (AU)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của AngloGold Ashanti plc (AU)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $6.11B
Theo báo cáo tài chính gần đây của AngloGold Ashanti plc, lợi nhuận hiện tại của công ty là $6.11B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $63.00M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $472.00M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của AngloGold Ashanti plc từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $6.11B | 265.43% |
| 2024 | $1.67B | 2,553.97% |
| 2023 | $63.00M | -86.65% |
| 2022 | $472.00M | -50.26% |
| 2021 | $949.00M | -41.67% |
| 2020 | $1.63B | 162.84% |
| 2019 | $619.00M | 39.10% |
| 2018 | $445.00M | 35.67% |
| 2017 | $328.00M | 21.93% |
| 2016 | $269.00M | 4.67% |
| 2015 | $257.00M | 51.18% |
| 2014 | $170.00M | -107.76% |
| 2013 | $-2.19B | -273.83% |
| 2012 | $1.26B | -40.01% |
| 2011 | $2.10B | 419.05% |
| 2010 | $405.00M | -354.85% |
| 2009 | $-158.92M | -88.46% |
| 2008 | $-1.38B | 93.67% |
| 2007 | $-711.00M | 640.63% |
| 2006 | $-96.00M | -73.55% |
| 2005 | $-363.00M | -705.00% |
| 2004 | $60.00M | -84.85% |
| 2003 | $396.00M | -5.26% |
| 2002 | $418.00M | 17.42% |
| 2001 | $356.00M | 48.95% |
| 2000 | $239.00M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $13.98B | 128.84% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|