AngloGold Ashanti plc
AU
Xếp hạng trong cổ phiếu
#606
AngloGold Ashanti plc operates as a gold mining company in Africa, Australia,... AngloGold Ashanti plc operates as a gold mining company in Africa, Australia, and the Americas. It explores for gold, as well as by-products, including silver and sulphuric acid. The company’s flagship property includes 100% owned the Geita mine located in the Lake Victoria goldfields of the Geita region in northwestern Tanzania. AngloGold Ashanti plc was incorporated in 1944 and is headquartered in Greenwood Village, Colorado.
Giá cổ phiếu
$79.14
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$40.02B
Thay đổi (1 ngày)
-3.77%
Thay đổi (1 năm)
5.11%
Quốc gia
US
Giao dịch AngloGold Ashanti plc (AU)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử cổ tức của AngloGold Ashanti plc (AU)
AngloGold Ashanti plc (mã cổ phiếu: AU) đã thực hiện tổng cộng 49 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $14.09
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0509
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $14.09
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0509
Các khoản chi trả cổ tức của AngloGold Ashanti plc (AU) từ 1999 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.91 | -63.96% |
| 2025 | $2.53 | 515.85% |
| 2024 | $0.41 | 91.32% |
| 2023 | $0.2143 | -51.10% |
| 2022 | $0.4382 | -18.82% |
| 2021 | $0.5398 | 389.84% |
| 2020 | $0.1102 | 62.30% |
| 2019 | $0.0679 | 16.07% |
| 2018 | $0.0585 | -41.03% |
| 2017 | $0.0992 | -9.24% |
| 2013 | $0.1093 | -80.48% |
| 2012 | $0.56 | 61.85% |
| 2011 | $0.346 | 90.11% |
| 2010 | $0.182 | 41.09% |
| 2009 | $0.129 | -6.52% |
| 2008 | $0.138 | -70.39% |
| 2007 | $0.466 | 14.78% |
| 2006 | $0.406 | -27.89% |
| 2005 | $0.563 | -25.03% |
| 2004 | $0.751 | -42.32% |
| 2003 | $1.30 | 17.09% |
| 2002 | $1.11 | 32.22% |
| 2001 | $0.841 | -39.80% |
| 2000 | $1.40 | 5.43% |
| 1999 | $1.33 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.91 | -63.96% |
| 2025 | $2.53 | 515.85% |
| 2024 | $0.41 | 92.85% |
| 2023 | $0.2126 | -44.05% |
| 2022 | $0.38 | -27.61% |
| 2021 | $0.5249 | 377.18% |
| 2020 | $0.11 | 61.76% |
| 2019 | $0.068 | 13.33% |
| 2018 | $0.06 | -39.39% |
| 2017 | $0.099 | -9.17% |
| 2013 | $0.109 | -80.54% |
| 2012 | $0.56 | 61.85% |
| 2011 | $0.346 | 90.11% |
| 2010 | $0.182 | 41.09% |
| 2009 | $0.129 | -6.52% |
| 2008 | $0.138 | -70.39% |
| 2007 | $0.466 | 14.78% |
| 2006 | $0.406 | -27.89% |
| 2005 | $0.563 | -25.03% |
| 2004 | $0.751 | -42.32% |
| 2003 | $1.30 | 17.09% |
| 2002 | $1.11 | 32.22% |
| 2001 | $0.841 | -39.80% |
| 2000 | $1.40 | 5.43% |
| 1999 | $1.33 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 163.00% |
US
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
CA
|