AngloGold Ashanti plc
AU
Xếp hạng trong cổ phiếu
#605
AngloGold Ashanti plc operates as a gold mining company in Africa, Australia,... AngloGold Ashanti plc operates as a gold mining company in Africa, Australia, and the Americas. It explores for gold, as well as by-products, including silver and sulphuric acid. The company’s flagship property includes 100% owned the Geita mine located in the Lake Victoria goldfields of the Geita region in northwestern Tanzania. AngloGold Ashanti plc was incorporated in 1944 and is headquartered in Greenwood Village, Colorado.
Giá cổ phiếu
$79.14
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$40.02B
Thay đổi (1 ngày)
-3.77%
Thay đổi (1 năm)
5.11%
Quốc gia
US
Giao dịch AngloGold Ashanti plc (AU)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử lợi suất cổ tức của AngloGold Ashanti plc (AU)
Lợi suất cổ tức (TTM) của AngloGold Ashanti plc (mã cổ phiếu: AU) tại thời điểm 2023-12-31 là: 1.40%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 1.89%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 1.89%
Lịch sử lợi suất cổ tức của AngloGold Ashanti plc (AU) từ 2000 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 5.09% | 106.91% |
| 2024 | 2.46% | 75.71% |
| 2023 | 1.40% | -43.55% |
| 2022 | 2.48% | -8.82% |
| 2021 | 2.72% | 580.00% |
| 2020 | 0.40% | 37.93% |
| 2019 | 0.29% | -36.96% |
| 2018 | 0.46% | -48.31% |
| 2017 | 0.89% | 161.76% |
| 2016 | 0.34% | 100.00% |
| 2015 | 0.17% | -64.58% |
| 2014 | 0.48% | -54.72% |
| 2013 | 1.06% | -21.48% |
| 2012 | 1.35% | 39.18% |
| 2011 | 0.97% | 51.56% |
| 2010 | 0.64% | 45.45% |
| 2009 | 0.44% | -91.51% |
| 2008 | 5.18% | 307.87% |
| 2007 | 1.27% | 18.69% |
| 2006 | 1.07% | -20.74% |
| 2005 | 1.35% | -41.05% |
| 2004 | 2.29% | -27.53% |
| 2003 | 3.16% | -11.48% |
| 2002 | 3.57% | -26.69% |
| 2001 | 4.87% | -50.20% |
| 2000 | 9.78% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.92% |
US
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
CA
|